HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

茶

trà
  1. cháHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1danh từ
    trà
    例: 我喝茶。 – Tôi uống trà.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

茶

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 茶

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

查chá
tra
tra; kiểm tra; điều traHSK2

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

岔chà
xá
ngã rẽ; rẽ nhánh; lạc (đề); sai sótHSK7-9
差chà
sai
kém, thiếu, tệHSK1
叉chā
xoa
xiên, xỉa (bằng nĩa); cái nĩaHSK5
插chā
sáp
cắm, chènHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác