茶
trà
- cháHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1danh từtrà例: 我喝茶。 – Tôi uống trà.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
茶
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 茶
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 查 | chá tra | tra; kiểm tra; điều tra | HSK2 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.