帮
bang
- bāngHSK1động từphồn thể 幫giúp; giúp đỡ例: 你能帮我一下吗? – Bạn giúp tôi một chút được không?
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
帮
bāng
bang
giúp; giúp đỡ
巾 khăn, vải + 邦
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 邦 | bāng bang | liên bang Hình bàng: 巾 khăn, vải ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 联邦 liánbāng · liên bang | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绑 | bǎng bảng | buộc; trói; quấn Hình bàng: 巾 khăn, vải ≠ 纟 tơ, sợi | 绑架 bǎngjià · bắt cóc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 帮
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.