So sánh cấp: chuẩn 2021 và đề thi 2025
HSK 3.0 có hai danh sách cùng tên: chuẩn quốc gia GF0025-2021 và đề cương thi 2025 (新版HSK考试大纲). Kỳ thi từ 13/12/2026 theo đề cương 2025. Trong 9.697 từ có ở cả hai, 4.000 từ (41%) đổi cấp.
Số từ mỗi cấp
| Cấp | Chuẩn 2021 | Đề thi 2025 |
|---|---|---|
| HSK 1 | 500 | 300 |
| HSK 2 | 772 | 197 |
| HSK 3 | 973 | 491 |
| HSK 4 | 1.000 | 990 |
| HSK 5 | 1.071 | 1.579 |
| HSK 6 | 1.140 | 1.777 |
| HSK 7–9 | 5.636 | 5.562 |
| Tổng | 11.092 | 10.896 |
Số đếm theo kho từ của HanyuStep. Đề cương 2025 ghi 300 / 200 / 500 / 1.000 / 1.600 / 1.800 / 5.600 từ; nguồn dữ liệu mở còn thiếu vài chục từ ở các cấp 2–9.
Từ cấp 2021 chuyển sang cấp nào năm 2025
Mỗi hàng là một cấp của chuẩn 2021; mỗi cột là cấp của đề thi 2025. Ô đậm: giữ nguyên cấp.
| 2021 \ 2025 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7–9 | Không có |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | 263 | 88 | 70 | 7 | 1 | · | · | 56 |
| HSK 2 | 27 | 81 | 252 | 221 | 54 | 6 | · | 101 |
| HSK 3 | 1 | 24 | 85 | 312 | 416 | 47 | 11 | 56 |
| HSK 4 | 2 | 2 | 53 | 222 | 414 | 156 | 32 | 92 |
| HSK 5 | · | · | 14 | 109 | 363 | 378 | 94 | 104 |
| HSK 6 | · | 1 | 8 | 55 | 153 | 482 | 237 | 188 |
| HSK 7–9 | · | 1 | 3 | 41 | 126 | 584 | 4.201 | 651 |
Từ đổi cấp nhiều nhất
150 từ lệch từ 2 cấp trở lên giữa hai danh sách, ưu tiên từ cấp thấp. Học theo cấp 2021 dễ bỏ sót hoặc học sớm những từ này.
150 từ, đang hiện 50
- 没意思méi yìsimột ý tưchán; vô vị; chẳng thú vị2021: 7–92025: 2
- 小姐xiǎojiětiểu thưcô (trong cách gọi)2021: 12025: 5
- 黄huánghoàngmàu vàng2021: 22025: 6
- 科kēkhoamôn học; khoa (bệnh viện, trường)2021: 22025: 6
- 平等píngděngbình đẳngbình đẳng2021: 22025: 6
- 求qiúcầucầu xin; nhờ; tìm kiếm2021: 22025: 6
- 网wǎngvõnglưới; mạng (Internet)2021: 22025: 6
- 音节yīnjiéâm tiếtâm tiết2021: 22025: 6
- 踢tītíchđá2021: 62025: 2
- 本事běnshibản sựbản lĩnh; tài cán, khả năng2021: 32025: 7–9
- 电台diàntáiđiện đàiđài phát thanh2021: 32025: 7–9
- 华人huárénhoa nhânngười Hoa, người gốc Hoa2021: 32025: 7–9
- 任rènnhiệmbổ nhiệm; đảm nhiệm, giữ (chức)2021: 32025: 7–9
- 声明shēngmíngthanh minhtuyên bố; bản tuyên bố2021: 32025: 7–9
- 收音机shōuyīnjīthu âm cơđài, máy radio2021: 32025: 7–9
- 铁tiěthiếtsắt2021: 32025: 7–9
- 乐队yuèduìnhạc độiban nhạc2021: 32025: 7–9
- 志愿zhìyuànchí nguyệnnguyện vọng; tình nguyện2021: 32025: 7–9
- 钟zhōngchungđồng hồ (treo tường, để bàn); chuông2021: 32025: 7–9
- 自主zìzhǔtự chủtự chủ, tự quyết định2021: 32025: 7–9
- 过节guòjiéquá tiếtăn tết; đón lễ2021: 7–92025: 3
- 四季sìjìtứ quýbốn mùa2021: 7–92025: 3
- 小区xiǎoqūtiểu khukhu dân cư; khu chung cư2021: 7–92025: 3
- 动作dòngzuòđộng tácđộng tác2021: 12025: 4
- 工人gōngréncông nhâncông nhân2021: 12025: 4
- 开玩笑kāi wánxiàokhai ngoạn tiếuđùa2021: 12025: 4
- 日期rìqīnhật kỳngày tháng2021: 12025: 4
- 网友wǎngyǒuvõng hữubạn trên mạng; cư dân mạng2021: 12025: 4
- 学院xuéyuànhọc việnhọc viện; trường cao đẳng2021: 12025: 4
- 知识zhīshitri thứctri thức, kiến thức2021: 12025: 4
- 女士nǚshìnữ sĩquý cô, quý bà2021: 42025: 1
- 些xiētávài2021: 42025: 1
- 半夜bànyèbán dạnửa đêm; đêm khuya2021: 22025: 5
- 车辆chēliàngxa lượngxe cộ; phương tiện giao thông2021: 22025: 5
- 重复chóngfùtrùng phụclặp lại2021: 22025: 5
- 道理dàolǐđạo lýđạo lý, bài học2021: 22025: 5
- 等于děngyúđẳng vubằng2021: 22025: 5
- 读音dúyīnđộc âmcách đọc; âm đọc (của chữ)2021: 22025: 5
- 高级gāojícao cấpcao cấp2021: 22025: 5
- 公平gōngpíngcông bìnhcông bằng2021: 22025: 5
- 观点guāndiǎnquan điểmquan điểm2021: 22025: 5
- 广场guǎngchǎngquảng trườngquảng trường2021: 22025: 5
- 黑hēihắcđen2021: 22025: 5
- 红hónghồngđỏ2021: 22025: 5
- 湖húhồhồ2021: 22025: 5
- 级jícấpcấp; bậc; trình độ2021: 22025: 5
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính2021: 22025: 5
- 讲话jiǎnghuàgiảng thoạinói chuyện; phát biểu2021: 22025: 5
- 角度jiǎodùgóc độgóc độ2021: 22025: 5
- 靠kàokhảodựa dẫm, dựa vào2021: 22025: 5
Từ chỉ có trong đề thi 2025
1.199 từ không có trong chuẩn 2021 nhưng có trong đề cương thi 2025. Nghĩa tiếng Việt của nhóm này đang được biên tập dần.
1199 từ, đang hiện 50
- 一下yīxiànhất hạ(sau động từ) một chút; thử; một cái2021: –2025: 1
- 你好nǐhǎonễ hảoxin chào; chào bạn2021: –2025: 1
- 哪个nǎgena cácái nào; người nào2021: –2025: 1
- 没事méishìmột sựkhông sao; không có gì; rảnh rỗi2021: –2025: 1
- 玩wánngoạnchơi; đi chơi; vui chơi2021: –2025: 1
- 这个zhègegiá cácái này; này2021: –2025: 1
- 那个nàgena cácái đó; cái kia; kia2021: –2025: 1
- 冰激凌bīngjīlíngbăng kích lăngkem (lạnh)2021: –2025: 3
- 勺子sháozithược tửcái thìa; cái muôi2021: –2025: 3
- 数学shùxuésố họctoán học; môn toán2021: –2025: 3
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát vé; kiểm tra vé2021: –2025: 3
- 电子书diànzǐshūđiện tử thưsách điện tử2021: –2025: 3
- 红绿灯hónglǜdēnghồng lục đăngđèn giao thông; đèn xanh đèn đỏ2021: –2025: 3
- 亚洲YàzhōuÁ Châuchâu Á2021: –2025: 4
- 使馆shǐguǎnsử quánđại sứ quán; sứ quán2021: –2025: 4
- 健身房jiànshēnfángkiện thân phòngphòng tập thể dục; phòng gym2021: –2025: 4
- 入住rùzhùnhập trúnhận phòng; vào ở2021: –2025: 4
- 动车dòngchēđộng xatàu cao tốc (tàu động lực)2021: –2025: 4
- 味wèivịvị; mùi2021: –2025: 4
- 售票员shòupiàoyuánthụ phiếu viênnhân viên bán vé2021: –2025: 4
- 嗯ènânừ; ừm; hả (thán từ đáp lời, hỏi lại)2021: –2025: 4
- 头痛tóutòngđầu thốngđau đầu; (bóng) đau đầu, khó xử2021: –2025: 4
- 扫码sǎomǎtảo mãquét mã (QR, mã vạch)2021: –2025: 4
- 换乘huànchénghoán thừađổi tàu, xe; chuyển tuyến2021: –2025: 4
- 窗chuāngsongcửa sổ2021: –2025: 4
- 纸巾zhǐjīnchỉ cânkhăn giấy2021: –2025: 4
- 线上xiànshàngtuyến thượngtrực tuyến; online2021: –2025: 4
- 线下xiànxiàtuyến hạngoại tuyến; trực tiếp (ngoài đời)2021: –2025: 4
- 结账jiézhàngkết trướngthanh toán; tính tiền2021: –2025: 4
- 网购wǎnggòuvõng cấumua sắm qua mạng2021: –2025: 4
- 老虎lǎohǔlão hổcon hổ2021: –2025: 4
- 聚餐jùcāntụ xanăn uống tụ tập; liên hoan2021: –2025: 4
- 自习zìxítự tậptự học; tự ôn bài2021: –2025: 4
- 袋子dàiziđại tửcái túi2021: –2025: 4
- 身shēnthânthân thể; (lượng từ) bộ (quần áo)2021: –2025: 4
- 转发zhuǎnfāchuyển phátchuyển tiếp; chia sẻ lại (tin, bài)2021: –2025: 4
- 上传shàngchuánthượng truyềntải lên2021: –2025: 5
- 不符bùfúbất phùkhông khớp; không phù hợp2021: –2025: 5
- 久远jiǔyuǎncửu viễnlâu đời; xa xưa2021: –2025: 5
- 乘务员chéngwùyuánthừa vụ viêntiếp viên2021: –2025: 5
- 人际rénjìnhân tếgiữa người với người (quan hệ, giao tiế…2021: –2025: 5
- 充值chōngzhíxung trịnạp tiền (vào tài khoản, thẻ)2021: –2025: 5
- 兔子tùzithố tửcon thỏ2021: –2025: 5
- 化学huàxuéhóa họchóa học; môn hóa2021: –2025: 5
- 占线zhànxiànchiếm tuyến(điện thoại) máy bận2021: –2025: 5
- 压岁钱yāsuìqiánáp tuế tiềntiền mừng tuổi; tiền lì xì2021: –2025: 5
- 发音fāyīnphát âmphát âm; cách phát âm2021: –2025: 5
- 各行各业gèhánggèyècác hàng các nghiệpmọi ngành mọi nghề2021: –2025: 5
- 名牌míngpáidanh bàihàng hiệu; nhãn hiệu nổi tiếng2021: –2025: 5
- 哈hāhaha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)2021: –2025: 5
Từ không còn trong đề thi 2025
1.248 từ của chuẩn 2021 không có trong danh sách đề thi 2025 (vẫn là từ đúng, chỉ không nằm trong phạm vi đề thi).
1248 từ, đang hiện 50
- 半年bàn niánbán niênnửa năm2021: 12025: –
- 杯bēibôicốc; ly (lượng từ)2021: 12025: –
- 北边běibianbắc biênphía bắc; bên phía bắc2021: 12025: –
- 北京BěijīngBắc KinhBắc Kinh2021: 12025: –
- 不大bù dàbất đạikhông lớn; không… lắm2021: 12025: –
- 不对bùduìbất đốikhông đúng; sai2021: 12025: –
- 唱歌chànggēxướng cahát2021: 12025: –
- 车票chēpiàoxa phiếuvé xe; vé tàu2021: 12025: –
- 车上chē shangxa thượngtrên xe2021: 12025: –
- 吃饭chīfàncật phạnăn cơm; ăn2021: 12025: –
- 打球dǎ qiúđả cầuchơi bóng2021: 12025: –
- 地上dìshangđịa thượngtrên mặt đất; dưới đất; trên sàn2021: 12025: –
- 电视机diànshìjīđiện thị cơmáy ti vi; ti vi2021: 12025: –
- 东边dōngbianđông biênphía đông; bên phía đông2021: 12025: –
- 干什么gàn shénmecan thập malàm gì2021: 12025: –
- 关上guānshangquan thượngđóng lại; tắt2021: 12025: –
- 国外guó wàiquốc ngoạinước ngoài2021: 12025: –
- 还有hái yǒuhài hữucòn; vẫn còn; ngoài ra còn2021: 12025: –
- 后边hòubianhậu biênphía sau; đằng sau2021: 12025: –
- 话huàthoạilời nói; câu nói2021: 12025: –
- 回到huídàohồi đáotrở về; quay về2021: 12025: –
- 回家huí jiāhồi giavề nhà2021: 12025: –
- 记住jìzhùký trúnhớ kỹ; ghi nhớ2021: 12025: –
- 家里jiā ligia lýtrong nhà; ở nhà2021: 12025: –
- 教学楼jiàoxuélóugiáo học lâutòa nhà giảng đường; dãy phòng học2021: 12025: –
- 看到kàndàokhán đáonhìn thấy; thấy2021: 12025: –
- 来到láidàolai đáođến; tới2021: 12025: –
- 里边lǐbianlý biênbên trong; trong2021: 12025: –
- 楼上lóu shànglâu thượngtầng trên; trên lầu2021: 12025: –
- 楼下lóu xiàlâu hạtầng dưới; dưới lầu2021: 12025: –
- 没méimộtkhông có, chưa2021: 12025: –
- 没什么méi shénmemột thập makhông có gì; không sao2021: 12025: –
- 没事儿méishìrmột sự nhikhông sao; không có việc gì2021: 12025: –
- 奶nǎinãisữa2021: 12025: –
- 南边nánbiannam biênphía nam; bên phía nam2021: 12025: –
- 前边qiánbiantiền biênphía trước; đằng trước2021: 12025: –
- 钱包qiánbāotiền baoví tiền2021: 12025: –
- 请进qǐng jìnthỉnh tiếnmời vào2021: 12025: –
- 请坐qǐng zuòthỉnh toạmời ngồi2021: 12025: –
- 上边shàngbianthượng biênphía trên; bên trên2021: 12025: –
- 上车shàng chēthượng xalên xe2021: 12025: –
- 上次shàng cìthượng thứlần trước2021: 12025: –
- 身上shēnshangthân thượngtrên người; mang theo người2021: 12025: –
- 是不是shì bu shìthị bất thịcó phải… không2021: 12025: –
- 听到tīngdàothính đáonghe thấy; nghe được2021: 12025: –
- 听写tīngxiěthính tảnghe viết; viết chính tả2021: 12025: –
- 玩儿wánrngoạn nhichơi; đi chơi2021: 12025: –
- 西边xībiantây biênphía tây; bên phía tây2021: 12025: –
- 下边xiàbianhạ biênphía dưới; bên dưới2021: 12025: –
- 下车xià chēhạ xaxuống xe2021: 12025: –
Nguồn: chuẩn GF0025-2021 qua ivankra/hsk30; đề cương thi 2025 qua harukicoder/hsk30. Từ đồng hình (một chữ nhiều mục) được ghép theo cấp gần nhất, đang chờ duyệt.