常

thường
  1. chángHSK1phó từ
    thường; hay
    例: 他常和她一起去看电影。 – Anh ấy thường cùng cô ấy đi xem phim.
1
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

cháng
thường
thường; hay
龸 + 吊
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
嫦cháng
thường
Hằng Nga (tiên nữ trên cung trăng)
Hình bàng: 龸 ≠ 女 phụ nữ
嫦娥
Cháng'é · Hằng Nga (tiên nữ trên cung trăng)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 常

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

长cháng
trường
dàiHSK2
肠cháng
tràng
ruộtHSK5
尝cháng
thường
nếm thửHSK5

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

唱chàng
xướng
hátHSK1
场chǎng
trường
trận, suấtHSK2
厂chǎng
xưởng
nhà máy, xưởngHSK3