汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

上半场

thượng bán trường
  1. shàngbànchǎngHSK7–9danh từ
    hiệp một; nửa đầu trận đấu
    例: 上半场比赛结束时,两队打成了平局。 – Hết hiệp một, hai đội hòa nhau.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

上
shàng
thượng
lên
一 một + ⺊
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
让ràng
nhượng
để, làm cho, nhường
Hình bàng: 一 một ≠ 讠 lời nói
转让
zhuǎnràng · chuyển nhượng, sang nhượng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 上半场
半
bàn
bán
một nửa
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
胖pàng
phàng
béo胖子
pàngzi · người béo
Đồng thanh bàng
同声旁
判pàn
phán
phán đoán; xử (án); chấm (bài)判断
pànduàn · phán đoán
Đồng thanh bàng
同声旁
伴bàn
bạn
bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theo伙伴
huǒbàn · bạn đồng hành
Đồng thanh bàng
同声旁
绊bàn
bán
vấp; vướng; ngáng绊脚石
bànjiǎoshí · hòn đá ngáng đường; vật cản trở
Đồng thanh bàng
同声旁
拌bàn
bạn
trộn (thức ăn)搅拌
jiǎobàn · khuấy; trộn đều
Đồng thanh bàng
同声旁
畔pàn
bạn
bờ sông; ven sông河畔
hépàn · bờ sông; ven sông
Đồng thanh bàng
同声旁
衅xìn
hấn
khiêu khích挑衅
tiǎoxìn · khiêu khích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 上半场
场
chǎng
trường
trận, suất
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
汤tāng
thang
canh汤圆
tāngyuán · bánh trôi nước (viên nếp nhân ngọt, ăn dịp Nguyên Tiêu)
Chữ hình cận
形近字
扬yáng
dương
giương lên, tung lên; sảy (thóc); truyền bá表扬
biǎoyáng · tuyên dương
Chữ hình cận
形近字
杨yáng
dương
cây dương杨树
yángshù · cây dương
Chữ hình cận
形近字
👀 场 / 汤 / 扬 / 杨: Phần bên phải giống nhau, bộ bên trái quyết định nghĩa: 土 đất = 场 sân bãi; 氵 nước = 汤 canh; 扌 tay = 扬 tung lên; 木 cây = 杨 cây dương.
Trong từ 上半场

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác