汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

床

sàng
  1. chuángHSK1danh từ
    giường
    例: 我每天十一点上床睡觉。 – Ngày nào tôi cũng lên giường đi ngủ lúc mười một giờ.
15
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

床
chuáng
sàng
giường
广 mái nhà rộng + 木
7 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK1
Dễ nhầm với 15 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
店diàn
điếm
cửa hàng; tiệm; quán
Bộ kiện trong: 木 ≠ 占
饭店
fàndiàn · nhà hàng; khách sạn
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
座zuò
tọa
tòa
Bộ kiện trong: 木 ≠ 坐
座位
zuòwèi · chỗ ngồi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
庭tíng
đình
gia đình
Bộ kiện trong: 木 ≠ 廷
家庭
jiātíng · gia đình
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
康kāng
khang
khỏe mạnh
Bộ kiện trong: 木 ≠ 隶
健康
jiànkāng · khỏe mạnh
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
底dǐ
để
đáy; cuối (tháng, năm)
Bộ kiện trong: 木 ≠ 氐
到底
dàodǐ · rốt cuộc; cuối cùng
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
庆qìng
khánh
Quốc khánh
Bộ kiện trong: 木 ≠ 大
国庆
guóqìng · Quốc khánh
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
麻má
ma
cây gai, đay; sợi gai (vải)
Bộ kiện trong: 木 ≠ 林
麻烦
máfan · phiền phức, làm phiền
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
序xù
tự
thứ tự; lời tựa
Bộ kiện trong: 木 ≠ 予
程序
chéngxù · trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
府fǔ
phủ
chính phủ
Bộ kiện trong: 木 ≠ 付
政府
zhèngfǔ · chính phủ
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
库kù
khố
kho
Bộ kiện trong: 木 ≠ 车
车库
chēkù · nhà để xe; ga-ra
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
庄zhuāng
trang
làng; thôn xóm
Bộ kiện trong: 木 ≠ 土
村庄
cūnzhuāng · làng; thôn xóm
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
废fèi
phế
bỏ; phế bỏ; hỏng, vô dụng; tàn phế
Bộ kiện trong: 木 ≠ 发
作废
zuòfèi · mất hiệu lực; hủy bỏ
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
⚖️ Hình bàng 广 dễ lẫn với 厂, 疒: 广 (nhà rộng) có chấm: 店 床 座. 厂 (sườn núi, xưởng) không chấm: 厅 历. 疒 (bệnh) có thêm 2 chấm bên trái: 病 疼 瘦.
Trong từ 床

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

窗chuāng
song
cửa sổHSK4
闯chuǎng
sấm
xông vào, xông lênHSK5
创chuàng
sáng
sáng tạo; lập (kỷ lục); khai sángHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác