Bộ Khẩu 口
cái miệng
Bộ thứ 30 trong 214 bộ Khang Hy · 152 chữ HSK 3.0
Chính bộ / không thêm nét (1)
+ 2 nét (18)
- 叫jiào · khiếugọi, tên gọiHSK1
- 右yòu · hữuphải; bên phảiHSK1
- 号hào · hiệusố (như số điện thoại, số nhà)HSK1
- 句jù · cúcâu (lượng từ cho lời nói)HSK2
- 只zhǐ · chỉchỉHSK2
- 司 · tyHSK2
- 古gǔ · cổcổ, xưaHSK3
- 台tái · đàisân khấu, bục; chiếc (máy móc)HSK3
- 召 · chiêuHSK4
- 史 · sửHSK4
- 叶 · diệpHSK4
- 可kě · khảthật là (nhấn mạnh); nhưngHSK5
- 另lìng · lánhkhác; ngoài ra; riêngHSK6
- 叹 · thánHSK6
- 叨 · đaoHSK7–9
- 叭 · báHSK7–9
- 叮 · đinhHSK7–9
- 叼diāo · điêungậm (trong miệng)HSK7–9
+ 3 nét (14)
- 吃chī · cậtănHSK1
- 后hòu · hậusau; phía sauHSK1
- 吗ma · makhông (dùng trong câu hỏi)HSK1
- 名míng · danhtên; (lượng từ cho người); hạngHSK2
- 向xiàng · hướnghướng về, đối vớiHSK2
- 各gè · cáccácHSK3
- 合hé · hợpkhép, gập, nhắm; hợp lạiHSK3
- 吐tǔ · thổnhổ, nhả ra; thổ lộHSK5
- 吓xià · háchdọaHSK5
- 吉 · cátHSK6
- 吊diào · điếutreo; cẩu (lên)HSK6
- 同tóng · đồnggiống; cùng; với (giới từ)HSK6
- 吁 · dụHSK7–9
- 吏 · lạiHSK7–9
+ 4 nét (26)
- 吧ba · bađi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)HSK1
- 听tīng · thínhngheHSK1
- 吹chuī · xuythổiHSK2
- 否 · phủHSK3
- 吵chǎo · sảoồn àoHSK3
- 员yuán · viênviên, người (làm một công việc)HSK3
- 含hán · hàmngậm; chứaHSK4
- 吸xī · hấphít; hút; hấp thụHSK4
- 呀ya · nhatrợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)HSK4
- 吨dūn · đốntấnHSK5
- 启 · khảiHSK5
- 呆dāi · ngaingẩn ra, đờ đẫn; khờ khạoHSK5
- 吞tūn · thônnuốtHSK6
- 君 · quânHSK7–9
- 吝 · lậnHSK7–9
- 吟 · ngâmHSK7–9
- 吩 · phânHSK7–9
- 吭 · khangHSK7–9
- 吻wěn · vẫnhônHSK7–9
- 吼hǒu · hốnggầm; rống; quátHSK7–9
- 呈chéng · trìnhcó (hình dạng, màu sắc); trình lênHSK7–9
- 告gào · cáokiện; tố cáo; báo cho biếtHSK7–9
- 呐 · nộtHSK7–9
- 呕 · ẩuHSK7–9
- 呛qiāng · sặcsặc; nghẹn (khi ăn uống)HSK7–9
- 呜 · ôHSK7–9
+ 5 nét (14)
- 呢ne · nithì sao? (dùng để hỏi thêm)HSK1
- 和hé · hòavàHSK1
- 周zhōu · chutuầnHSK2
- 咖 · caHSK3
- 味wèi · vịvị; mùiHSK4
- 命mìng · mệnhmạng; sinh mệnh; số phậnHSK6
- 呵hē · haồ; à (thán từ ngạc nhiên); hà hơiHSK7–9
- 呻 · thânHSK7–9
- 呼hū · hôthở ra; gọi; hô; kêuHSK7–9
- 咀 · trớHSK7–9
- 咏 · vịnhHSK7–9
- 咐 · phóHSK7–9
- 咕 · côHSK7–9
- 咙 · lungHSK7–9
+ 6 nét (17)
- 咱zán · tachúng ta; tôi (khẩu ngữ, phương Bắc)HSK2
- 响xiǎng · hưởngkêuHSK2
- 咸xián · hàmmặnHSK4
- 咬yǎo · giảocắnHSK5
- 咳ké · kháihoHSK5
- 品pǐn · phẩmnếm, thưởng thức; đánh giáHSK5
- 哈hā · haha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)HSK5
- 咨 · tưHSK6
- 哇wa · oatrợ từ cuối câu (biến âm của 啊 sau u, ao, ou); oa (thán từ)HSK6
- 咧 · liệtHSK7–9
- 咽yàn · yếnnuốt; nén, nuốt (lời nói, cơn giận)HSK7–9
- 哀 · aiHSK7–9
- 哄hōng · hống(hōng, tượng thanh) ầm; ồn ào (đám đông cùng cười, nói)HSK7–9
- 哆 · đáHSK7–9
- 哎āi · aithán từ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhởHSK7–9
- 哑yǎ · ácâm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câmHSK7–9
- 哗 · hoaHSK7–9
+ 7 nét (15)
- 哥 · caHSK1
- 哪nǎ · nanào; cái nàoHSK1
- 哭kū · khốckhócHSK2
- 哲 · triếtHSK6
- 哦ò · ngaồ (chợt hiểu ra điều gì)HSK7–9
- 哨shào · sáocái còi; tiếng còi; trạm gácHSK7–9
- 哺 · bộHSK7–9
- 哼hēng · hanhngâm nga (hát khẽ); hừ (khó chịu); rênHSK7–9
- 哽 · ngạnhHSK7–9
- 唆 · toaHSK7–9
- 唇 · thầnHSK7–9
- 唉ài · aithán từ, biểu thị sự đáp lại, thở dài hoặc thất vọngHSK7–9
- 唐 · đườngHSK7–9
- 唠 · laoHSK7–9
- 唤 · hoánHSK7–9
+ 8 nét (14)
- 唱chàng · xướnghátHSK1
- 商 · thươngHSK1
- 啊a · aa, à, ơ (trợ từ ngữ khí)HSK2
- 啡 · phêHSK3
- 啤 · tỳHSK3
- 售 · thụHSK4
- 啦la · lạptrợ từ cuối câu (了 + 啊), biểu thị cảm thánHSK6
- 唬 · hổHSK7–9
- 唯wéi · duychỉ; duy chỉ (văn viết)HSK7–9
- 唾 · thoáHSK7–9
- 啃kěn · khẳnggặm; (bóng) cặm cụi nghiền ngẫmHSK7–9
- 啬 · sắcHSK7–9
- 啰 · laHSK7–9
- 啸 · khiếuHSK7–9