HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

吗

ma
  1. maHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1trợ từphồn thể 嗎
    không (dùng trong câu hỏi)
    例: 你好吗? – Bạn khỏe không?
5
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

吗
ma
ma
không (dùng trong câu hỏi)
口 miệng, nói, ăn + 马
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
马mǎ
mã
con ngựa马路
mǎlù · đường phố; đường cái
Đồng thanh bàng
同声旁
妈mā
mẹ
mẹ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 女 phụ nữ
妈妈
māma · mẹ
Đồng thanh bàng
同声旁
码mǎ
mã
xếp; chất chồng ngay ngắn
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 石 đá
扫码
sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch)
Đồng thanh bàng
同声旁
闯chuǎng
sấm
xông vào, xông lên
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 门 cửa
闯
chuǎng · xông vào, xông lên
Đồng thanh bàng
同声旁
蚂mǎ
mã
con kiến
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 虫 sâu bọ
蚂蚁
mǎyǐ · con kiến
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 口 dễ lẫn với 囗: 口 (miệng) nhỏ, đứng cạnh: 吃 喝 叫. 囗 (vây quanh) lớn, bao kín cả chữ: 国 园 图.
Trong từ 吗

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

嘛ma
ma
trợ từ cuối câu (biểu thị lẽ đương nhiên, nhấn mạnh)HSK6

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

马mǎ
mã
con ngựaHSK3
骂mà
mạ
mắng mỏHSK5
麻má
ma
cây gai, đay; sợi gai (vải)HSK7-9
码mǎ
mã
xếp; chất chồng ngay ngắnHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác