HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

呻

thân
  1. shēnHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    呻吟: rên rỉ
    例: 病人疼得在床上呻吟。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

呻
shēn
thân
口 miệng, nói, ăn + 申
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
神shén
thần
thần, thần linh; tinh thần; thần kỳ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 礻 thần, lễ, phúc
精神
jīngshén · tinh thần
Đồng thanh bàng
同声旁
申shēn
thân
xin申请
shēnqǐng · xin
Đồng thanh bàng
同声旁
伸shēn
thân
vươn, duỗi, kéo dài
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 亻 người
延伸
yánshēn · kéo dài, vươn ra
Đồng thanh bàng
同声旁
审shěn
thẩm
xét; thẩm tra, duyệt; xét xử
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 宀 mái nhà
审查
shěnchá · thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
绅shēn
thân
quý ông; người lịch thiệp
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
绅士
shēnshì · quý ông; người lịch thiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 呻

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác