214 bộ thủ chữ Hán 部首
Bộ thủ là bộ phận dùng để xếp chữ trong từ điển, thường gợi nhóm nghĩa của chữ (bộ Thủy 氵 → nước, sông, rửa…). Bảng dưới theo thứ tự Khang Hy, kèm số chữ trong kho HSK 3.0 thuộc mỗi bộ: tổng 3.119 chữ.
Chạm vào một bộ để xem các chữ HSK thuộc bộ đó, xếp theo số nét.
- 一1. nhấtsố một26 chữ HSK
- 丨2. cổnnét sổ6 chữ HSK
- 丶3. chủnét chấm6 chữ HSK
- 丿4. phiệtnét phẩy13 chữ HSK
- 乙5. ất乚can Ất; nét gập9 chữ HSK
- 亅6. quyếtnét sổ móc4 chữ HSK
- 二7. nhịsố hai9 chữ HSK
- 亠8. đầunắp, phần trên10 chữ HSK
- 人9. nhân亻người128 chữ HSK
- 儿10. nhân (đi)người (chân người)16 chữ HSK
- 入11. nhậpvào2 chữ HSK
- 八12. bát丷số tám; chia ra15 chữ HSK
- 冂13. quynhvùng biên giới xa6 chữ HSK
- 冖14. mịchtrùm khăn lên6 chữ HSK
- 冫15. băngnước đá17 chữ HSK
- 几16. kỷghế dựa7 chữ HSK
- 凵17. khảmhá miệng, hố7 chữ HSK
- 刀18. đao刂con dao39 chữ HSK
- 力19. lựcsức lực23 chữ HSK
- 勹20. baobao bọc6 chữ HSK
- 匕21. chủycái thìa3 chữ HSK
- 匚22. phươngcái hộp2 chữ HSK
- 匸23. hệche đậy4 chữ HSK
- 十24. thậpsố mười15 chữ HSK
- 卜25. bốcxem bói6 chữ HSK
- 卩26. tiết㔾đốt tre8 chữ HSK
- 厂27. hánsườn núi, chỗ nương náu14 chữ HSK
- 厶28. khưriêng tư3 chữ HSK
- 又29. hựulại nữa; tay phải14 chữ HSK
- 口30. khẩucái miệng152 chữ HSK
- 囗31. vivây quanh14 chữ HSK
- 土32. thổđất57 chữ HSK
- 士33. sĩkẻ sĩ5 chữ HSK
- 夂34. trĩđến sau2 chữ HSK
- 夊35. tuyđi chậm2 chữ HSK
- 夕36. tịchbuổi tối5 chữ HSK
- 大37. đạito lớn25 chữ HSK
- 女38. nữphụ nữ53 chữ HSK
- 子39. tửcon13 chữ HSK
- 宀40. miênmái nhà44 chữ HSK
- 寸41. thốntấc10 chữ HSK
- 小42. tiểu⺌nhỏ bé7 chữ HSK
- 尢43. uôngyếu đuối, què4 chữ HSK
- 尸44. thithây người22 chữ HSK
- 屮45. triệtmầm non1 chữ HSK
- 山46. sơnnúi26 chữ HSK
- 巛47. xuyên川sông ngòi3 chữ HSK
- 工48. côngngười thợ, công việc7 chữ HSK
- 己49. kỷbản thân4 chữ HSK
- 巾50. câncái khăn25 chữ HSK
- 干51. canthiên can; cái khiên5 chữ HSK
- 幺52. yêunhỏ nhắn4 chữ HSK
- 广53. nghiễmmái nhà rộng22 chữ HSK
- 廴54. dẫnbước dài3 chữ HSK
- 廾55. củngchắp tay6 chữ HSK
- 弋56. dặcbắn, chiếm lấy1 chữ HSK
- 弓57. cungcái cung13 chữ HSK
- 彐58. kệ⺕đầu con nhím3 chữ HSK
- 彡59. samlông tóc dài5 chữ HSK
- 彳60. xíchbước chân trái20 chữ HSK
- 心61. tâm忄trái tim, tình cảm106 chữ HSK
- 戈62. quacây giáo11 chữ HSK
- 戶63. hộ户cửa một cánh5 chữ HSK
- 手64. thủ扌tay189 chữ HSK
- 支65. chicành nhánh; chống đỡ1 chữ HSK
- 攴66. phộc攵đánh khẽ21 chữ HSK
- 文67. vănvăn vẻ, chữ viết2 chữ HSK
- 斗68. đẩucái đấu (đong)4 chữ HSK
- 斤69. câncái rìu; cân (đơn vị)7 chữ HSK
- 方70. phươngvuông; phương hướng7 chữ HSK
- 无71. vôkhông2 chữ HSK
- 日72. nhậtmặt trời, ngày52 chữ HSK
- 曰73. viếtnói rằng5 chữ HSK
- 月74. nguyệtmặt trăng, tháng9 chữ HSK
- 木75. mộccây, gỗ121 chữ HSK
- 欠76. khiếmthiếu; há miệng11 chữ HSK
- 止77. chỉdừng lại7 chữ HSK
- 歹78. đãixấu, chết7 chữ HSK
- 殳79. thùbinh khí dài6 chữ HSK
- 毋80. vô母chớ, đừng3 chữ HSK
- 比81. tỷso sánh3 chữ HSK
- 毛82. maolông3 chữ HSK
- 氏83. thịhọ3 chữ HSK
- 气84. khíhơi, khí3 chữ HSK
- 水85. thủy氵nước171 chữ HSK
- 火86. hỏa灬lửa60 chữ HSK
- 爪87. trảo爫móng vuốt4 chữ HSK
- 父88. phụcha4 chữ HSK
- 爻89. hàohào (Kinh Dịch)1 chữ HSK
- 爿90. tường丬mảnh gỗ, cái giườngchưa có chữ HSK
- 片91. phiếnmảnh, tấm3 chữ HSK
- 牙92. nharăng1 chữ HSK
- 牛93. ngưu牜con trâu, bò10 chữ HSK
- 犬94. khuyển犭con chó, thú vật26 chữ HSK
- 玄95. huyềnmàu đen huyền; sâu xa2 chữ HSK
- 玉96. ngọc王đá quý, ngọc21 chữ HSK
- 瓜97. quaquả dưa2 chữ HSK
- 瓦98. ngõangói3 chữ HSK
- 甘99. camngọt3 chữ HSK
- 生100. sinhsinh sống, sinh đẻ2 chữ HSK
- 用101. dụngdùng2 chữ HSK
- 田102. điềnruộng19 chữ HSK
- 疋103. sơ⺪đơn vị đo vải; chân2 chữ HSK
- 疒104. nạchbệnh tật26 chữ HSK
- 癶105. bátgạt ngược lại1 chữ HSK
- 白106. bạchmàu trắng6 chữ HSK
- 皮107. bìda2 chữ HSK
- 皿108. mãnhbát đĩa12 chữ HSK
- 目109. mụcmắt37 chữ HSK
- 矛110. mâucây mâu1 chữ HSK
- 矢111. thỉmũi tên7 chữ HSK
- 石112. thạchđá30 chữ HSK
- 示113. thị礻thần đất; chỉ bảo17 chữ HSK
- 禸114. nhựuvết chân thú2 chữ HSK
- 禾115. hòalúa30 chữ HSK
- 穴116. huyệthang lỗ18 chữ HSK
- 立117. lậpđứng8 chữ HSK
- 竹118. trúc⺮tre trúc32 chữ HSK
- 米119. mễgạo19 chữ HSK
- 糸120. mịch纟sợi tơ77 chữ HSK
- 缶121. phẫuđồ sành3 chữ HSK
- 网122. võng罒cái lưới9 chữ HSK
- 羊123. dương⺶con dê5 chữ HSK
- 羽124. vũlông vũ9 chữ HSK
- 老125. lão耂già3 chữ HSK
- 而126. nhimà, và3 chữ HSK
- 耒127. lỗicái cày3 chữ HSK
- 耳128. nhĩtai13 chữ HSK
- 聿129. duậtcây bút3 chữ HSK
- 肉130. nhục月thịt69 chữ HSK
- 臣131. thầnbề tôi1 chữ HSK
- 自132. tựtự bản thân2 chữ HSK
- 至133. chíđến2 chữ HSK
- 臼134. cữucái cối giã2 chữ HSK
- 舌135. thiệtcái lưỡi4 chữ HSK
- 舛136. suyễnsai suyễn, trái ngược1 chữ HSK
- 舟137. chucái thuyền10 chữ HSK
- 艮138. cấnquẻ Cấn; bền cứng2 chữ HSK
- 色139. sắcmàu sắc2 chữ HSK
- 艸140. thảo艹cỏ91 chữ HSK
- 虍141. hôvằn con hổ6 chữ HSK
- 虫142. trùngsâu bọ24 chữ HSK
- 血143. huyếtmáu2 chữ HSK
- 行144. hànhđi, làm5 chữ HSK
- 衣145. y衤áo25 chữ HSK
- 襾146. á覀che đậy3 chữ HSK
- 見147. kiến见nhìn thấy6 chữ HSK
- 角148. giácsừng3 chữ HSK
- 言149. ngôn讠lời nói77 chữ HSK
- 谷150. cốckhe nước chảy giữa hai núi2 chữ HSK
- 豆151. đậuhạt đậu1 chữ HSK
- 豕152. thỉcon lợn4 chữ HSK
- 豸153. trãiloài thú không chân2 chữ HSK
- 貝154. bối贝vỏ sò; của cải46 chữ HSK
- 赤155. xíchmàu đỏ2 chữ HSK
- 走156. tẩuchạy, đi10 chữ HSK
- 足157. túc⻊chân28 chữ HSK
- 身158. thânthân mình5 chữ HSK
- 車159. xa车chiếc xe22 chữ HSK
- 辛160. tâncay8 chữ HSK
- 辰161. thầnthìn; thời gian2 chữ HSK
- 辵162. sước辶chợt đi chợt dừng67 chữ HSK
- 邑163. ấp阝 (phải)vùng đất, thành ấp12 chữ HSK
- 酉164. dậuchi Dậu; rượu18 chữ HSK
- 釆165. biệnphân biệt2 chữ HSK
- 里166. lýlàng xóm; dặm4 chữ HSK
- 金167. kim钅kim loại, vàng48 chữ HSK
- 長168. trường长dài; lớn lên1 chữ HSK
- 門169. môn门cửa hai cánh19 chữ HSK
- 阜170. phụ阝 (trái)gò đất34 chữ HSK
- 隶171. đãikịp, theo sau1 chữ HSK
- 隹172. chuychim đuôi ngắn9 chữ HSK
- 雨173. vũmưa14 chữ HSK
- 青174. thanhmàu xanh2 chữ HSK
- 非175. phikhông phải, sai2 chữ HSK
- 面176. diệnmặt1 chữ HSK
- 革177. cáchda thú đã thuộc6 chữ HSK
- 韋178. vi韦da đã thuộc1 chữ HSK
- 韭179. cửurau hẹchưa có chữ HSK
- 音180. âmâm thanh4 chữ HSK
- 頁181. hiệt页đầu; trang giấy25 chữ HSK
- 風182. phong风gió3 chữ HSK
- 飛183. phi飞bay1 chữ HSK
- 食184. thực饣ăn20 chữ HSK
- 首185. thủđầu1 chữ HSK
- 香186. hươngmùi thơm2 chữ HSK
- 馬187. mã马con ngựa19 chữ HSK
- 骨188. cốtxương3 chữ HSK
- 高189. caocao1 chữ HSK
- 髟190. bưutóc dài1 chữ HSK
- 鬥191. đấuchống nhau, đánh nhauchưa có chữ HSK
- 鬯192. sưởngrượu nếp thơmchưa có chữ HSK
- 鬲193. cáchcái đỉnh, nồichưa có chữ HSK
- 鬼194. quỷcon quỷ6 chữ HSK
- 魚195. ngư鱼con cá7 chữ HSK
- 鳥196. điểu鸟con chim10 chữ HSK
- 鹵197. lỗ卤đất mặnchưa có chữ HSK
- 鹿198. lộccon hươu2 chữ HSK
- 麥199. mạch麦lúa mạch1 chữ HSK
- 麻200. macây gai1 chữ HSK
- 黃201. hoàng黄màu vàng1 chữ HSK
- 黍202. thửlúa nếp2 chữ HSK
- 黑203. hắcmàu đen3 chữ HSK
- 黹204. chỉmay váchưa có chữ HSK
- 黽205. mãnh黾con ếchchưa có chữ HSK
- 鼎206. đỉnhcái đỉnh1 chữ HSK
- 鼓207. cổcái trống1 chữ HSK
- 鼠208. thửcon chuột1 chữ HSK
- 鼻209. tỵcái mũi1 chữ HSK
- 齊210. tề齐ngang bằng, cùng nhau1 chữ HSK
- 齒211. xỉ齿răng2 chữ HSK
- 龍212. long龙con rồng1 chữ HSK
- 龜213. quy龟con rùa1 chữ HSK
- 龠214. dượcsáo ba lỗchưa có chữ HSK