喜
hỷ
- xǐHSK1 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025喜欢: thích例: 你喜欢哪个颜色的杯子?
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
喜
xǐ
hỷ
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 嬉 | xī hi | cười đùa | 嬉笑 xīxiào · cười đùa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 喜
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.