史
sử
- shǐHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025历史: lịch sử例: 我对亚洲的历史很感兴趣。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
史
shǐ
sử
中 + 乂
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 驶 | shǐ sử | lái xe Hình bàng: 中 ≠ 马 ngựa | 驾驶 jiàshǐ · lái xe | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 史
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.