嘴
chuỷ
- zuǐHSK2danh từmiệng; mồm例: 她的嘴很小,很好看。 – Miệng cô ấy nhỏ, rất xinh.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
嘴
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 嘴
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.