唉
ai
- àiHSK5 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)thán từthán từ, biểu thị sự đáp lại, thở dài hoặc thất vọng例: 唉,这个问题真难! – Haizz, câu hỏi này khó thật!
2
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
唉
ài
ai
thán từ, biểu thị sự đáp lại, thở dài hoặc thất vọng
口 miệng, nói, ăn + 矣
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 挨 | āi ai | chịu đựng, bị Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay | 挨着 āizhe · sát cạnh; kề bên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 矣 | yǐ hĩ | rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 矢 mũi tên | 矣 yǐ · rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 唉
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 爱 | ài ái | yêu | HSK1 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.