Mỗi ngày một bậc, khoảng 20 phút: học từ mới bằng flashcard, một điểm ngữ pháp và một trò chơi ôn từ. Ngày 7, 14, 21, 28 ôn lại cả tuần; ngày 29 tổng ôn; ngày 30 thi thử mini. Theo đề thi HSK 3.0 (2025).
Đặt mục tiêu HSK 3 và về trang Hôm nay với bậc 1.
20 từ mới: 讲、声、聊、回答、行、不行、对话、欢迎…
Ngữ pháp: Tiền tố & hậu tố: 第- / 老- / 小- · -儿 / -家 / -们 / -头 / -子 · Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ
19 từ mới: 大人、阿姨、夫妻、姐妹、叔叔、邻居、别人、客人…
Ngữ pháp: Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个 · Câu vị ngữ chủ – vị (主谓谓语句): 他身体很好
19 từ mới: 过节、加、斤、句、遍、段、封、角…
Ngữ pháp: Câu kiêm ngữ (兼语句): 请 / 让 / 叫 / 派 + người + làm gì
20 từ mới: 用、先、刻、久、季、半天、常常、后天…
Ngữ pháp: Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần) · Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成
21 từ mới: 刚、刚才、刚刚、好久、后来、假期、平时、前年…
18 từ mới: 酒、鸡、米、糖、菜单、外卖、啤酒、香蕉…
Ngữ pháp: Từ khi, từ… trở đi: 自从 / 从…起 / 由 · Bổ ngữ kết quả 到 / 住 / 走
21 từ mới: 放、起、试、发、办、变、查、收…
Ngữ pháp: Bổ ngữ khả năng: V得… / V不…
20 từ mới: 扫、刷、尝、丢、得到、放假、见面、办法…
Ngữ pháp: Bổ ngữ mức độ: 好得很 / 高兴极了 / 累死了 · Câu chữ 把
21 từ mới: 节日、经过、离开、名单、请客、收到、受到、提高…
Ngữ pháp: Câu bị động 被
19 từ mới: 结婚、结束、解决、决定、需要、注意、迟到、打扫…
Ngữ pháp: So sánh mở rộng: 比…V得… / V得比… · 不比 · 比…早 / 多 + V + số lượng · Phó từ mức độ: 比较 / 相当 / 更加 / 还
23 từ mới: 东、南、中、市、向、层、河、街…
22 từ mới: 来自、路边、面前、南方、身边、外地、西北、西方…
Ngữ pháp: Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新 · Giới từ 向 / 朝: hướng về phía, đối với ai
19 từ mới: 图书馆、室、办公室、动物、动物园、体育、体育馆、卡…
Ngữ pháp: Phó từ thời gian: 本来 / 曾经 / 从来 / 始终 / 早已 / 才 / 赶紧 / 赶快 / 立刻 / 连忙 · Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕
22 từ mới: 大衣、黑板、护照、筷子、礼物、瓶子、相机、照片…
20 từ mới: 盘子、箱子、牙、牙刷、铅笔、雨衣、记、笔记…
Ngữ pháp: Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万 · Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道
22 từ mới: 课文、外语、成绩、词典、方法、复习、句子、练习…
Ngữ pháp: 为 và 为了: vì ai, cho ai, để làm gì
19 từ mới: 留学生、开会、请假、服务、画家、经理、司机、校长…
Ngữ pháp: 按 / 按照 (theo) · 对…来说 (đối với… mà nói) · Nguyên nhân – kết quả: 因为 / 由于 / 所以 / 因此
22 từ mới: 路口、马路、汽车、起飞、游客、检票、行李、高铁…
20 từ mới: 渴、饱、脚、脸、腿、嘴、毛、病人…
Ngữ pháp: Giả thiết & điều kiện: 要是…就… · 只有…才… · Trình tự & bổ sung: 首先…,然后…,最后… · 另外
18 từ mới: 耳朵、干、风、山、树、草、海、牛…
Ngữ pháp: Câu phức song song: (也)…也… · 一会儿…一会儿… · 一方面…另一方面… · 不一会儿
21 từ mới: 急、蓝、挺、脏、旧、胖、甜、矮…
Ngữ pháp: 不是…,就是… (không… thì…) · X是X,就是 / 不过… (… thì có…, nhưng…) · Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么
23 từ mới: 安全、不同、常见、常用、大小、好像、合适、黄色…
Ngữ pháp: Nhấn mạnh: 就 / 是 / 一…也 (都) 不…
22 từ mới: 明白、生气、忘记、放心、感到、关心、开心、满意…
Ngữ pháp: Câu hỏi tu từ 不是…吗? / 难道…吗? & câu hỏi bằng ngữ điệu · 看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)
20 từ mới: 感兴趣、故事、节目、球场、声音、网球、音乐、比赛…
Ngữ pháp: Khẩu ngữ: 不A不B · X就X(点儿)吧 · X什么(啊) · 哈哈
Chủ điểm lý thuyết, không có trong bài hằng ngày – đọc khi bạn muốn hiểu sâu hơn.