踢
tích
- tīHSK6động từđá例: 他一脚把球踢进了球门。 – Anh ấy sút một cú đưa bóng vào khung thành.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
踢
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 踢
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.