后边
hậu biên
- hòubianHSK1 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từphồn thể 後邊phía sau; đằng sau例: 学校后边有一个公园。 – Phía sau trường có một công viên.
28
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
后
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 后边
边
biān
biên
bên; cạnh; mép
辶 đi, di chuyển + 力
5 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 28 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 男 | nán nam | nam; con trai Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 田 ruộng | 男人 nánrén · đàn ông | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 力 | lì lực | sức, lực | 努力 nǔlì · nỗ lực, chăm chỉ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 历 | lì lịch | kinh nghiệm; trải qua, kinh qua Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 经历 jīnglì · kinh nghiệm; trải qua, kinh qua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 另 | lìng linh | khác; ngoài ra; riêng Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 口 miệng, nói, ăn | 另外 lìngwài · ngoài ra, còn lại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 穷 | qióng cùng | nghèo Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 穴 hang, lỗ | 穷人 qióngrén · người nghèo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 幼 | yòu yếu | nhà trẻ Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 幺 nhỏ bé | 幼儿园 yòu'éryuán · nhà trẻ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 夯 | hāng hãng | nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 大 to lớn | 夯实 hāngshí · nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 虏 | lǔ lỗ | tù binh; bắt làm tù binh Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 虍 vằn hổ | 俘虏 fúlǔ · tù binh; bắt làm tù binh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 这 | zhè giá | đây, này Bộ kiện trong: 力 ≠ 文 | 这个 zhège · cái này; này | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 远 | yuǎn viễn | xa Bộ kiện trong: 力 ≠ 元 | 永远 yǒngyuǎn · mãi mãi | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 还 | huán hoàn | vẫn, còn Bộ kiện trong: 力 ≠ 不 | 还是 háishi · vẫn còn, hay là | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 进 | jìn tiến | vào Bộ kiện trong: 力 ≠ 井 | 进来 jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói) | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
Trong từ 后边
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ hình cận 形近词 (1)
Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.
| 后退 | hòutuì hậu thoái | lùi lại; thụt lùi | HSK7-9 |