网
võng
- wǎngHSK2danh từphồn thể 網lưới; mạng (Internet)例: 我家的网很慢。 – Mạng nhà tôi rất chậm.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
网
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 网
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 往 | wǎng vãng | về phía; hướng về | HSK2 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.