Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng chủ đề gia đình: bố mẹ, anh chị em, ông bà nội ngoại

Đăng · 2 phút đọc

Các từ chỉ người trong gia đình theo cấp HSK (đề cương 2025), kèm pinyin, âm Hán Việt, cách phân biệt bên nội và bên ngoại, và mẫu câu giới thiệu gia đình.

Gia đình là một trong những chủ đề đầu tiên của HSK 1, và cũng là câu hỏi quen thuộc trong bài nói. Cấp ghi trong bảng là cấp theo đề cương thi 2025.

Bố mẹ, anh chị em

TừPinyinHán ViệtNghĩaCấp
爸爸bàbaba babố1
妈妈māmama mamẹ1
哥哥gēgeca caanh trai1
姐姐jiějietỷ tỷchị gái1
弟弟dìdiđệ đệem trai1
妹妹mèimeimuội muộiem gái1
儿子érzinhi tửcon trai1
女儿nǚ'érnữ nhicon gái1
孩子háizihài tửtrẻ con, con cái1
家人jiāréngia nhânngười nhà1

Âm Hán Việt giúp nhớ nhanh: ca ca, tỷ tỷ, đệ đệ, muội muội là những cách gọi quen thuộc trong phim cổ trang. Lưu ý chữ thứ hai trong các từ lặp này đọc thanh nhẹ: gēge, jiějie.

Vợ chồng, bố mẹ

TừPinyinHán ViệtNghĩaCấp
丈夫zhàngfutrượng phuchồng2
妻子qīzithê tửvợ2
父母fùmǔphụ mẫubố mẹ, cha mẹ4
家庭jiātínggia đìnhgia đình4

Cẩn thận: "trượng phu" trong tiếng Việt là người đàn ông có khí phách, còn 丈夫 trong tiếng Trung đơn giản là chồng. Trong giao tiếp, người ta cũng hay dùng 爱人 để chỉ vợ hoặc chồng.

Ông bà nội, ngoại

Tiếng Trung phân biệt rõ bên nội và bên ngoại, giống tiếng Việt.

TừPinyinHán ViệtNghĩaCấp
爷爷yéyegia giaông nội2
奶奶nǎinainãi nãibà nội2
外公wàigōngngoại côngông ngoại5
外婆wàipóngoại bàbà ngoại5
姥姥lǎolaolão lãobà ngoại5
孙子sūnzitôn tửcháu trai (con của con trai)4

Chữ 外 (ngoại) trong 外公, 外婆 chính là chữ "ngoại" trong "bên ngoại". 外婆 và 姥姥 đều là bà ngoại; 姥姥 hay dùng ở miền Bắc Trung Quốc.

Họ hàng

TừPinyinHán ViệtNghĩaCấp
叔叔shūshuthúc thúcchú3
阿姨āyía dicô, dì3
亲戚qīnqithân thíchhọ hàng4

Trẻ con Trung Quốc cũng gọi người lớn không quen là 叔叔 và 阿姨, giống như trẻ Việt gọi "chú", "cô".

Mẫu câu giới thiệu gia đình

Chú ý: hỏi số người trong nhà dùng lượng từ 口, không dùng 个. Xem thêm về lượng từ ở bài Lỗi người Việt hay gặp.

Ôn ngay

Mở chủ đề Gia đình & người thân để học bằng thẻ và trắc nghiệm, hoặc chạm vào từng chữ Hán trong bài để xem chi tiết.

Nguồn

  1. Nguồn dữ liệu từ vựng, Hán Việt và nghĩa của HanyuStep
  2. Danh sách cấp độ 2025 – harukicoder/hsk30 (MIT), trích từ đề cương CLEC 2025 (mở trang mới)
  3. Chủ đề Gia đình & người thân trên HanyuStep

Bài liên quan

Tất cả bài Cẩm nang

Góp ý cho HanyuStep beta

Góp ý được gửi thẳng tới đội HanyuStep.

Loại góp ý

0/2000

Kèm theo góp ý: đường dẫn trang và phiên bản b4dd80e. Không thu thêm thông tin cá nhân nào khác.