叔叔
thúc thúc
- shūshuHSK4danh từchú例: 我的叔叔很高。 – Chú tôi rất cao.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
叔
shū
thúc
又 tay + 尗
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 督 | dū đốc | giám sát; đôn đốc Hình bàng: 又 tay ≠ 目 mắt | 监督 jiāndū · giám sát; đôn đốc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 寂 | jì tịch | yên tĩnh; tĩnh mịch; vắng lặng Hình bàng: 又 tay ≠ 宀 mái nhà | 寂静 jìjìng · yên tĩnh; tĩnh mịch; vắng lặng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 椒 | jiāo tiêu | ớt Hình bàng: 又 tay ≠ 木 cây, gỗ | 辣椒 làjiāo · ớt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 叔叔
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.