哥哥
ca ca
- gēgeHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)danh từanh trai例: 哥哥在家里。 – Anh trai đang ở nhà.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
哥
gē
ca
10 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 歌 | gē ca | bài hát | 唱歌 chànggē · hát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 哥哥
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 各个 | gègè các cá | các, từng; lần lượt từng cái | HSK4 |