Mẹo học
Học từ tiếng Trung bằng âm Hán Việt, nhanh mà không bị lừa
Đăng · 2 phút đọc
Người Việt có lợi thế lớn khi học từ vựng tiếng Trung nhờ âm Hán Việt. Cách tận dụng theo 3 bước, và những từ Hán Việt quen tai nhưng nghĩa khác hẳn.
Tiếng Việt có rất nhiều từ gốc Hán. Vì vậy khi gặp 学习, người Việt đọc âm Hán Việt là "học tập" và đoán ngay được nghĩa. Người học ở nhiều nước khác không có lợi thế này. Bài này chỉ cách dùng nó cho đúng.
Bước 1: Tách từ ra từng chữ
Mỗi chữ Hán có một âm Hán Việt. Tách từ ra, đọc âm Hán Việt từng chữ, bạn sẽ có "chìa khoá" để nhớ nghĩa.
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 学习 | xuéxí | học tập | học tập |
| 注意 | zhùyì | chú ý | chú ý |
| 经济 | jīngjì | kinh tế | kinh tế |
| 大学 | dàxué | đại học | đại học |
| 问题 | wèntí | vấn đề | vấn đề |
Những từ như trên gần như "cho không": nghĩa trong tiếng Trung trùng với nghĩa của từ Hán Việt trong tiếng Việt.
Bước 2: Dùng nghĩa từng chữ để đoán từ mới
Khi đã biết nghĩa từng chữ, bạn đoán được cả những từ chưa từng gặp. 图书馆 đọc là "đồ thư quán": 图书 là sách vở, 馆 là toà nhà, nơi chốn. Ghép lại là thư viện.
Cách học này hiệu quả nhất khi bạn để ý những chữ hay lặp lại: 学 (học) có trong 学生, 学校, 大学; 生 (sinh) có trong 学生, 生日. Biết một chữ là mở khoá được cả một nhóm từ.
Bước 3: Luôn học kèm pinyin và thanh điệu
Âm Hán Việt giúp nhớ nghĩa, không giúp nói đúng âm. 学 đọc Hán Việt là "học" nhưng tiếng Trung là xué. Thi nghe và thi nói đều cần pinyin và thanh điệu, nên mỗi lần học từ hãy đọc to pinyin, nghe audio, đừng đọc thầm bằng âm Hán Việt.
Cẩn thận: từ Hán Việt "đánh lừa"
Có những từ đọc Hán Việt rất quen, nhưng nghĩa tiếng Trung khác hẳn tiếng Việt. Đây là chỗ người Việt hay dịch sai.
| Từ | Hán Việt | Người Việt dễ hiểu là | Nghĩa thật |
|---|---|---|---|
| 爱人 | ái nhân | người yêu | vợ hoặc chồng |
| 意思 | ý tứ | sự tế nhị, kín đáo | ý nghĩa, ý |
| 方便 | phương tiện | phương tiện đi lại | thuận tiện |
| 东西 | đông tây | phía đông và phía tây | đồ vật, thứ |
| 生产 | sinh sản | sinh con, đẻ | sản xuất |
| 工作 | công tác | đi công tác | công việc, làm việc |
Ví dụ: 他是我爱人。 nghĩa là "Anh ấy là chồng tôi", không phải "người yêu tôi". 这里很方便。 là "Ở đây rất thuận tiện". 这个工厂生产手机。 là "Nhà máy này sản xuất điện thoại".
Xem thêm nhiều từ khác ở trang Hán Việt đánh lừa.
Thói quen nhỏ mỗi ngày
- Khi tra một từ ở Tra cứu, đọc cả dòng Hán Việt và nghĩa, tự hỏi: nghĩa này có khớp với từ Hán Việt mình biết không?
- Ghi riêng các từ "đánh lừa" vào một nhóm thẻ để ôn thường xuyên hơn.
- Bấm vào chữ Hán bất kỳ trong bài viết này để mở trang tra từ.