Từ vựng HSK 3.0 词汇
Tra cứu từ theo cấp độ và chủ đề, nghe phát âm, bấm vào từ để xem phân tích chữ và từ dễ nhầm.
Theo đề cương thi HSK 3.0 của CLEC, áp dụng cho kỳ thi 2026
Tra cứu từ theo cấp độ và chủ đề, nghe phát âm, bấm vào từ để xem phân tích chữ và từ dễ nhầm.
Theo đề cương thi HSK 3.0 của CLEC, áp dụng cho kỳ thi 2026
Mỗi ô là số từ riêng của cấp đó, chưa cộng các cấp dưới. Bấm để lọc.
Cộng dồn tới cấp N: HSK1 300 · HSK2 499 · HSK3 999 · HSK4 1.999 · HSK5 3.582 · HSK6 5.359 · HSK7–9 10.921
Số chính thức của đề cương (cộng dồn): HSK1 300 · HSK2 500 · HSK3 1.000 · HSK4 2.000 · HSK5 3.600 · HSK6 5.400 · HSK7–9 11.000
Từ ngoài đề cương (1.371)