系
hệ
2 mục trong danh sách HSK 3.0
- 1.xìHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từkhoa (trong trường đại học); hệ例: 我是中文系的学生。 – Tôi là sinh viên khoa Tiếng Trung.
- 2.jìHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 繫buộc, thắt例: 上车以后请系好安全带。 – Lên xe rồi xin hãy thắt dây an toàn.
0
chữ dễ nhầm
29
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
系
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 系
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (12)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 细 | xì tế | mảnh, nhỏ; tỉ mỉ | HSK4 |
| 戏 | xì hí | kịch, tuồng; trò chơi | HSK5 |
| 暨 | jì kỵ | và; cùng (văn viết, trang trọng); đến | HSK7-9 |
| 记 | jì ký | ghi; ghi nhớ | HSK1 |
| 季 | jì quý | mùa; mùa vụ | HSK4 |
| 既 | jì kí | vừa… (vừa…); đã… (thì…) | HSK4 |
| 寄 | jì ký | gửi | HSK4 |
| 计 | jì kế | tính; tính toán; kế, mưu kế | HSK7-9 |
| 忌 | jì kỵ | kiêng; kiêng kỵ; ghen ghét | HSK7-9 |
| 剂 | jì tễ | thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc) | HSK7-9 |
| 继 | jì kế | tiếp theo; nối tiếp; kế tục | HSK7-9 |
| 祭 | jì tế | cúng; tế; cúng tế | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (17)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 溪 | xī khê | suối; khe suối | HSK7-9 |
| 西 | xī tây | phía tây | HSK1 |
| 洗 | xǐ tẩy | rửa | HSK1 |
| 吸 | xī hấp | hít; hút; hấp thụ | HSK4 |
| 稀 | xī hy | thưa; loãng; hiếm | HSK7-9 |
| 锡 | xī tích | thiếc | HSK7-9 |
| 席 | xí tịch | chiếu; chỗ ngồi; bữa tiệc | HSK7-9 |
| 几 | jǐ kỷ | mấy | HSK1 |
| 鸡 | jī kê | gà | HSK2 |
| 级 | jí cấp | cấp; bậc; trình độ | HSK2 |
| 急 | jí cấp | vội; gấp; sốt ruột | HSK2 |
| 极 | jí cực | cực kỳ | HSK4 |
| 挤 | jǐ tễ | chen, chen chúc; chật chội, đông nghịt | HSK5 |
| 集 | jí tập | tập (lượng từ cho phim, sách); tuyển tập; chợ phiên | HSK6 |
| 积 | jī tích | tích; dồn lại, đọng lại; (toán) tích | HSK7-9 |
| 及 | jí cập | và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới | HSK7-9 |
| 即 | jí tức | tức là; chính là; ngay (lập tức) | HSK7-9 |