HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

系

hệ
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    xìHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từ
    khoa (trong trường đại học); hệ
    例: 我是中文系的学生。 – Tôi là sinh viên khoa Tiếng Trung.
  2. 2.
    jìHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 繫
    buộc, thắt
    例: 上车以后请系好安全带。 – Lên xe rồi xin hãy thắt dây an toàn.
0
chữ dễ nhầm
29
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

系

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 系

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (12)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

细xì
tế
mảnh, nhỏ; tỉ mỉHSK4
戏xì
hí
kịch, tuồng; trò chơiHSK5
暨jì
kỵ
và; cùng (văn viết, trang trọng); đếnHSK7-9
记jì
ký
ghi; ghi nhớHSK1
季jì
quý
mùa; mùa vụHSK4
既jì
kí
vừa… (vừa…); đã… (thì…)HSK4
寄jì
ký
gửiHSK4
计jì
kế
tính; tính toán; kế, mưu kếHSK7-9
忌jì
kỵ
kiêng; kiêng kỵ; ghen ghétHSK7-9
剂jì
tễ
thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc)HSK7-9
继jì
kế
tiếp theo; nối tiếp; kế tụcHSK7-9
祭jì
tế
cúng; tế; cúng tếHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (17)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

溪xī
khê
suối; khe suốiHSK7-9
西xī
tây
phía tâyHSK1
洗xǐ
tẩy
rửaHSK1
吸xī
hấp
hít; hút; hấp thụHSK4
稀xī
hy
thưa; loãng; hiếmHSK7-9
锡xī
tích
thiếcHSK7-9
席xí
tịch
chiếu; chỗ ngồi; bữa tiệcHSK7-9
几jǐ
kỷ
mấyHSK1
鸡jī
kê
gàHSK2
级jí
cấp
cấp; bậc; trình độHSK2
急jí
cấp
vội; gấp; sốt ruộtHSK2
极jí
cực
cực kỳHSK4
挤jǐ
tễ
chen, chen chúc; chật chội, đông nghịtHSK5
集jí
tập
tập (lượng từ cho phim, sách); tuyển tập; chợ phiênHSK6
积jī
tích
tích; dồn lại, đọng lại; (toán) tíchHSK7-9
及jí
cập
và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tớiHSK7-9
即jí
tức
tức là; chính là; ngay (lập tức)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác