席
tịch
- xíHSK7–9danh từchiếu; chỗ ngồi; bữa tiệc例: 他特意摆了一桌酒席招待客人。 – Anh ấy đặc biệt bày một mâm tiệc để chiêu đãi khách.
0
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
席
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 席
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (9)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.