登录
đăng lục
- dēnglùHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 登錄đăng nhập例: 请先登录你的账号。 – Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn trước.
10
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
登
dēng
đăng
leo lên, trèo lên; đăng (báo)
癶 gạt ngược + 豆
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 短 | duǎn đoản | ngắn Hình bàng: 癶 gạt ngược ≠ 矢 mũi tên | 短信 duǎnxìn · tin nhắn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 豆 | dòu đậu | đậu phụ | 豆腐 dòufu · đậu phụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 橙 | chéng chanh | quả cam Hình bàng: 癶 gạt ngược ≠ 木 cây, gỗ | 橙子 chéngzi · quả cam | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 逗 | dòu đậu | trêu Hình bàng: 癶 gạt ngược ≠ 辶 đi, di chuyển | 逗留 dòuliú · lưu lại; dừng lại (ít lâu) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 澄 | chéng trừng | làm rõ; (chất lỏng) trong vắt Hình bàng: 癶 gạt ngược ≠ 氵 nước | 澄清 chéngqīng · làm rõ; (chất lỏng) trong vắt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 瞪 | dèng trừng | trợn mắt; lườm; trừng Hình bàng: 癶 gạt ngược ≠ 目 mắt | 目瞪口呆 mùdèng-kǒudāi · trợn mắt há mồm; sững sờ, chết lặng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 登录
录
lù
lục
ghi lại; ghi âm, ghi hình
彐 đầu con nhím + 氺
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 绿 | lǜ lục | xanh lá Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 纟 tơ, sợi | 绿色 lǜsè · màu xanh lá | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 剥 | bō bác | bóc; lột (vỏ) Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 刂 dao, cắt | 剥夺 bōduó · tước đoạt; tước bỏ (quyền lợi, tài sản) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 碌 | lù lục | bận rộn; tất bật Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 石 đá | 忙碌 mánglù · bận rộn; tất bật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 隶 | lì lệ | nô lệ Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ ⺺ | 奴隶 núlì · nô lệ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 登录
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 登陆 | dēnglù đăng lục | đổ bộ; lên bờ; (sản phẩm) ra mắt thị trường | HSK7-9 |