马后炮
mã hậu pháo
- mǎhòupàoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 馬後炮việc đã rồi mới bàn; nói vuốt đuôi例: 事情都结束了,你现在说这些全是马后炮。 – Chuyện đã xong cả rồi, giờ anh nói mấy điều này chỉ là nói vuốt đuôi thôi.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
马
mǎ
mã
con ngựa
3 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 妈 | mā mẹ | mẹ | 妈妈 māma · mẹ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 吗 | ma ma | không (dùng trong câu hỏi) | 干吗 gànmá · làm gì; sao, tại sao | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 码 | mǎ mã | xếp; chất chồng ngay ngắn | 扫码 sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 闯 | chuǎng sấm | xông vào, xông lên | 闯 chuǎng · xông vào, xông lên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 蚂 | mǎ mã | con kiến | 蚂蚁 mǎyǐ · con kiến | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 马后炮
后
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 马后炮
炮
pào
pháo
pháo (súng pháo); pháo nổ
火 lửa + 包
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 包 | bāo bao | túi, bao Hình bàng: 火 lửa ≠ 勹 bọc lại | 包子 bāozi · bánh bao | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 饱 | bǎo bão | no Hình bàng: 火 lửa ≠ 饣 ăn uống | 饱和 bǎohé · bão hòa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抱 | bào bão | ôm Hình bàng: 火 lửa ≠ 扌 tay, động tác tay | 抱怨 bàoyuàn · trách móc, phàn nàn, oán giận | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 泡 | pào phao | ngâm; pha (trà); bong bóng, bọt Hình bàng: 火 lửa ≠ 氵 nước | 灯泡 dēngpào · bóng đèn; (lóng) kỳ đà cản mũi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胞 | bāo bào | đồng bào; anh chị em ruột Hình bàng: 火 lửa ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 同胞 tóngbāo · đồng bào; anh chị em ruột | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 雹 | báo bạc | mưa đá; hạt mưa đá Hình bàng: 火 lửa ≠ 雨 mưa, thời tiết | 冰雹 bīngbáo · mưa đá; hạt mưa đá | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 刨 | páo bào | đào; bới; (khẩu ngữ) trừ đi Hình bàng: 火 lửa ≠ 刂 dao, cắt | 刨 páo · đào; bới; (khẩu ngữ) trừ đi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 袍 | páo bào | sườn xám Hình bàng: 火 lửa ≠ 衤 áo quần | 旗袍 qípáo · sườn xám | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 马后炮
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.