汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

同胞

đồng bào
  1. tóngbāoHSK6danh từ
    đồng bào; anh chị em ruột
    例: 海外同胞也很关心家乡的发展。 – Đồng bào ở nước ngoài cũng rất quan tâm đến sự phát triển của quê hương.
11
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

同
tóng
đồng
giống; cùng; với (giới từ)
6 nét · kết cấu bao trên · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
洞dòng
động
lỗ, hang漏洞
lòudòng · lỗ thủng; sơ hở, lỗ hổng
Đồng thanh bàng
同声旁
铜tóng
đồng
đồng (kim loại)铜牌
tóngpái · huy chương đồng
Đồng thanh bàng
同声旁
筒tǒng
đồng
ống; vật hình ống话筒
huàtǒng · micrô; ống nghe điện thoại
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 同胞
胞
bāo
bào
月 trăng; thịt, cơ thể + 包
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
包bāo
bao
túi, bao
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 勹 bọc lại
包子
bāozi · bánh bao
Đồng thanh bàng
同声旁
饱bǎo
bão
no
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 饣 ăn uống
饱和
bǎohé · bão hòa
Đồng thanh bàng
同声旁
抱bào
bão
ôm
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 扌 tay, động tác tay
抱怨
bàoyuàn · trách móc, phàn nàn, oán giận
Đồng thanh bàng
同声旁
泡pào
phao
ngâm; pha (trà); bong bóng, bọt
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 氵 nước
灯泡
dēngpào · bóng đèn; (lóng) kỳ đà cản mũi
Đồng thanh bàng
同声旁
炮pào
pháo
pháo (súng pháo); pháo nổ
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 火 lửa
鞭炮
biānpào · pháo
Đồng thanh bàng
同声旁
雹báo
bạc
mưa đá; hạt mưa đá
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 雨 mưa, thời tiết
冰雹
bīngbáo · mưa đá; hạt mưa đá
Đồng thanh bàng
同声旁
刨páo
bào
đào; bới; (khẩu ngữ) trừ đi
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 刂 dao, cắt
刨
páo · đào; bới; (khẩu ngữ) trừ đi
Đồng thanh bàng
同声旁
袍páo
bào
sườn xám
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 衤 áo quần
旗袍
qípáo · sườn xám
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 同胞

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

通报tōngbào
thông báo
thông báo (chính thức); bản thông báoHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác