HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

蚂蚁

mã nghĩ
  1. mǎyǐHSK6 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 螞蟻
    con kiến
    例: 地上有很多蚂蚁在搬东西。 – Trên mặt đất có rất nhiều kiến đang tha đồ.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

蚂
mǎ
mã
虫 sâu bọ + 马
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
马mǎ
mã
con ngựa马路
mǎlù · đường phố; đường cái
Đồng thanh bàng
同声旁
妈mā
mẹ
mẹ
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 女 phụ nữ
妈妈
māma · mẹ
Đồng thanh bàng
同声旁
吗ma
ma
không (dùng trong câu hỏi)
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 口 miệng, nói, ăn
干吗
gànmá · làm gì; sao, tại sao
Đồng thanh bàng
同声旁
码mǎ
mã
xếp; chất chồng ngay ngắn
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 石 đá
扫码
sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch)
Đồng thanh bàng
同声旁
闯chuǎng
sấm
xông vào, xông lên
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 门 cửa
闯
chuǎng · xông vào, xông lên
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 蚂蚁
蚁
yǐ
nghĩ
虫 sâu bọ + 义
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
义yì
nghĩa
ý nghĩa
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 丶 nét chấm
意义
yìyì · ý nghĩa
Đồng thanh bàng
同声旁
议yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩm
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 讠 lời nói
会议
huìyì · hội nghị, cuộc họp
Đồng thanh bàng
同声旁
仪yí
nghi
máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 亻 người
仪器
yíqì · máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 蚂蚁

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác