HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

亲朋好友

thân bằng hảo hữu
  1. qīnpéng-hǎoyǒuHSK5 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 親朋好友
    người thân bạn bè; bà con bạn hữu
    例: 婚礼那天,来了很多亲朋好友。 – Hôm đám cưới, rất nhiều người thân bạn bè đã đến dự.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

亲
qīn
thân
thân, ruột thịt; thân thiết
立 đứng + 朩
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
新xīn
tân
mới
Hình bàng: 立 đứng ≠ 斤 cái rìu
新年
xīnnián · năm mới
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 亲朋好友
朋
péng
bằng
8 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
棚péng
bằng
lều; lán; mái che; nhà bạt大棚
dàpéng · nhà kính; nhà màng (trồng trọt)
Đồng thanh bàng
同声旁
崩bēng
băng
sụp đổ; suy sụp (tinh thần)崩溃
bēngkuì · sụp đổ; suy sụp (tinh thần)
Đồng thanh bàng
同声旁
绷bēng
băng
kéo căng; căng chặt绷带
bēngdài · băng (y tế); băng gạc
Đồng thanh bàng
同声旁
鹏péng
bằng
tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm)鹏程万里
péngchéng-wànlǐ · tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 亲朋好友
好
hǎo
hảo
tốt, khỏe
女 phụ nữ + 子
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
子zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)包子
bāozi · bánh bao
Đồng thanh bàng
同声旁
李li
lý
hành lý
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 木 cây, gỗ
行李
xíngli · hành lý
Đồng thanh bàng
同声旁
仔zǎi
tử
cẩn thận
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người
仔细
zǐxì · cẩn thận
Đồng thanh bàng
同声旁
籽zǐ
tử
hạt (của cây, quả)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 米 gạo
籽
zǐ · hạt (của cây, quả)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 亲朋好友
友

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 亲朋好友

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác