HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

崩溃

băng hội
  1. bēngkuìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 崩潰
    sụp đổ; suy sụp (tinh thần)
    例: 连续加班一个月,他的精神几乎崩溃了。 – Tăng ca liên tục một tháng, tinh thần anh ấy gần như suy sụp.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

崩
bēng
băng
山 núi + 朋
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
朋péng
bằng
bạn朋友
péngyou · bạn
Đồng thanh bàng
同声旁
棚péng
bằng
lều; lán; mái che; nhà bạt
Hình bàng: 山 núi ≠ 木 cây, gỗ
大棚
dàpéng · nhà kính; nhà màng (trồng trọt)
Đồng thanh bàng
同声旁
绷bēng
băng
kéo căng; căng chặt
Hình bàng: 山 núi ≠ 纟 tơ, sợi
绷带
bēngdài · băng (y tế); băng gạc
Đồng thanh bàng
同声旁
鹏péng
bằng
tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm)
Hình bàng: 山 núi ≠ 鸟 chim
鹏程万里
péngchéng-wànlǐ · tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 崩溃
溃
kuì
hội
氵 nước + 贵
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
贵guì
quý
đắt, quý宝贵
bǎoguì · quí báu, quý giá
Đồng thanh bàng
同声旁
遗yí
di
di sản; tài sản thừa kế
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển
遗产
yíchǎn · di sản; tài sản thừa kế
Đồng thanh bàng
同声旁
馈kuì
quỹ
phản hồi; thông tin phản hồi
Hình bàng: 氵 nước ≠ 饣 ăn uống
反馈
fǎnkuì · phản hồi; thông tin phản hồi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 崩溃

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác