崩
băng
- bēngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025崩溃: sụp đổ; suy sụp (tinh thần)例: 连续加班一个月,他的精神几乎崩溃了。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
崩
bēng
băng
山 núi + 朋
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 朋 | péng bằng | bạn | 朋友 péngyou · bạn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 棚 | péng bằng | lều; lán; mái che; nhà bạt Hình bàng: 山 núi ≠ 木 cây, gỗ | 大棚 dàpéng · nhà kính; nhà màng (trồng trọt) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绷 | bēng băng | kéo căng; căng chặt Hình bàng: 山 núi ≠ 纟 tơ, sợi | 绷带 bēngdài · băng (y tế); băng gạc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鹏 | péng bằng | tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm) Hình bàng: 山 núi ≠ 鸟 chim | 鹏程万里 péngchéng-wànlǐ · tiền đồ rộng mở (như chim bằng bay vạn dặm) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 崩
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.