HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

高速

cao tốc
  1. gāosùHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)tính từ
    tốc độ cao, cao tốc
    例: 现在经济正在高速发展。 – Hiện nay kinh tế đang phát triển với tốc độ cao.
25
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

高
gāo
cao
cao
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
搞gǎo
làm搞好
gǎohǎo · làm tốt, xây dựng tốt
Đồng thanh bàng
同声旁
敲qiāo
xao
gõ敲门
qiāo mén · gõ cửa
Đồng thanh bàng
同声旁
稿gǎo
cảo
bản thảo; bài gửi đăng稿件
gǎojiàn · bản thảo; bài gửi đăng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 高速
速
sù
tốc
辶 đi, di chuyển + 束
10 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 22 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
束shù
thúc
bó (hoa…)
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ
结束
jiéshù · kết thúc
Đồng thanh bàng
同声旁
辣là
lạt
cay
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 辛 cay
酸甜苦辣
suān-tián-kǔ-là · chua ngọt đắng cay; (bóng) buồn vui của cuộc đời
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 束 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 束 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 束 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
进jìn
tiến
vào
Bộ kiện trong: 束 ≠ 井
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
道dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
Bộ kiện trong: 束 ≠ 首
知道
zhīdào · biết
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
边biān
biên
bên; cạnh; mép
Bộ kiện trong: 束 ≠ 力
北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)
Bộ kiện trong: 束 ≠ 寸
不过
bùguò · nhưng, có điều
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
送sòng
tống
tặng
Bộ kiện trong: 束 ≠ 关
送到
sòngdào · đưa đến; giao đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
运yùn
vận
chở, vận chuyển
Bộ kiện trong: 束 ≠ 云
运动
yùndòng · vận động
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
通tōng
thông
thông; thông suốt; liên lạc được (điện thoại)
Bộ kiện trong: 束 ≠ 甬
交通
jiāotōng · giao thông
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 高速

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

告诉gàosu
cáo tố
nói cho, thông báoHSK1
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác