HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

结束

kết thúc
  1. jiéshùHSK3 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từphồn thể 結束
    kết thúc
    例: 会议结束了。 – Cuộc họp đã kết thúc.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

结
jié
kết
buộc, thắt; kết (trái), đông lại; nút
纟 tơ, sợi + 吉
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吉jí
cát
may mắn; tốt lành
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
吉利
jílì · may mắn; tốt lành
Đồng thanh bàng
同声旁
洁jié
khiết
sạch sẽ; vệ sinh
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
清洁
qīngjié · sạch sẽ; vệ sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 结束
束
shù
thúc
bó (hoa…)
木 cây, gỗ + 口
7 nét · kết cấu lồng vào nhau · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
速sù
tốc
tốc độ cao, cao tốc
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 辶 đi, di chuyển
高速
gāosù · tốc độ cao, cao tốc
Đồng thanh bàng
同声旁
辣là
lạt
cay
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 辛 cay
酸甜苦辣
suān-tián-kǔ-là · chua ngọt đắng cay; (bóng) buồn vui của cuộc đời
Đồng thanh bàng
同声旁
来lái
lai
đến出来
chūlái · đi ra; ra (ngoài)
Chữ hình cận
形近字
👀 来 / 束: 来: hai chấm ở hai bên phía trên. 束 = 木 + 口 (bó cây lại).
Trong từ 结束

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác