耻辱
sỉ nhục
- chǐrǔHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 恥辱nỗi nhục; sự sỉ nhục例: 对他来说,这次失败是一生的耻辱。 – Với anh ấy, thất bại lần này là nỗi nhục cả đời.
15
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
耻
chǐ
sỉ
耳 tai + 止
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 止 | zhǐ chỉ | dừng; ngừng; đến (hết) | 防止 fángzhǐ · phòng ngừa, ngăn chặn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 址 | zhǐ chỉ | địa chỉ Hình bàng: 耳 tai ≠ 土 đất | 地址 dìzhǐ · địa chỉ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 企 | qǐ xí | doanh nghiệp, xí nghiệp Hình bàng: 耳 tai ≠ 人 người | 企业 qǐyè · doanh nghiệp, xí nghiệp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 肯 | kěn khẳng | chịu; bằng lòng; sẵn lòng Hình bàng: 耳 tai ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 肯定 kěndìng · khẳng định, công nhận; chắc chắn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 扯 | chě xả | kéo, giật; xé; tán gẫu, nói lan man Hình bàng: 耳 tai ≠ 扌 tay, động tác tay | 牵扯 qiānchě · dính dáng; liên lụy; kéo theo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耻辱
辱
rǔ
nhục
辰 + 寸
kết cấu bao trái – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 10 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 时 | shí thời | lúc, khi; giờ Hình bàng: 辰 ≠ 日 mặt trời, thời gian | 时候 shíhou · lúc, khi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 过 | guò quá | qua, đi qua; trải qua (thời gian) Hình bàng: 辰 ≠ 辶 đi, di chuyển | 不过 bùguò · nhưng, có điều | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 讨 | tǎo thảo | xin, đòi; chuốc lấy; cưới (vợ) Hình bàng: 辰 ≠ 讠 lời nói | 讨论 tǎolùn · thảo luận | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 付 | fù phó | trả (tiền), thanh toán Hình bàng: 辰 ≠ 亻 người | 支付 zhīfù · trả tiền, thanh toán | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 衬 | chèn sấn | áo sơ mi Hình bàng: 辰 ≠ 衤 áo quần | 衬衫 chènshān · áo sơ mi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 村 | cūn thôn | làng, thôn Hình bàng: 辰 ≠ 木 cây, gỗ | 农村 nóngcūn · nông thôn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 寸 | cùn thốn | tấc (≈3,3 cm); inch (màn hình, ảnh) | 尺寸 chǐcùn · kích thước, cỡ, số đo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 守 | shǒu thủ | canh giữ, trông; tuân thủ, giữ (lời hứa) Hình bàng: 辰 ≠ 宀 mái nhà | 保守 bǎoshǒu · giữ (bí mật); bảo thủ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 耐 | nài nại | chịu; chịu đựng; bền Hình bàng: 辰 ≠ 而 mà, và | 耐心 nàixīn · nhẫn nại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 夺 | duó đoạt | giành; giật; đoạt Hình bàng: 辰 ≠ 大 to lớn | 夺取 duóqǔ · giành lấy; đoạt lấy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耻辱
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.