HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

企

xí
  1. qǐHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    企业: doanh nghiệp, xí nghiệp
    例: 做企业不能急功近利,要有长远的眼光。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

企
qǐ
xí
人 người + 止
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
止zhǐ
chỉ
dừng; ngừng; đến (hết)防止
fángzhǐ · phòng ngừa, ngăn chặn
Đồng thanh bàng
同声旁
址zhǐ
chỉ
địa chỉ
Hình bàng: 人 người ≠ 土 đất
地址
dìzhǐ · địa chỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
肯kěn
khẳng
chịu; bằng lòng; sẵn lòng
Hình bàng: 人 người ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
肯定
kěndìng · khẳng định, công nhận; chắc chắn
Đồng thanh bàng
同声旁
耻chǐ
sỉ
vô liêm sỉ; trơ trẽn
Hình bàng: 人 người ≠ 耳 tai
无耻
wúchǐ · vô liêm sỉ; trơ trẽn
Đồng thanh bàng
同声旁
扯chě
xả
kéo, giật; xé; tán gẫu, nói lan man
Hình bàng: 人 người ≠ 扌 tay, động tác tay
牵扯
qiānchě · dính dáng; liên lụy; kéo theo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 企

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác