保守
bảo thủ
- bǎoshǒuHSK4động từ / tính từgiữ (bí mật); bảo thủ例: 你能帮我保守这个秘密吗? – Bạn có thể giữ bí mật này giúp tôi không?
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
保
bǎo
bảo
giữ, bảo vệ; đảm bảo
亻 người + 呆
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 呆 | dāi ngai | ngẩn ra, đờ đẫn; khờ khạo Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn | 发呆 fādāi · ngẩn người; thẫn thờ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 褒 | bāo bao | khen chê; đánh giá Hình bàng: 亻 người ≠ 衣 áo quần | 褒贬 bāobiǎn · khen chê; đánh giá | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 煲 | bāo bao | nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu) Hình bàng: 亻 người ≠ 火 lửa | 煲 bāo · nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 堡 | bǎo bảo | pháo đài; thành lũy Hình bàng: 亻 người ≠ 土 đất | 堡垒 bǎolěi · pháo đài; thành lũy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 保守
守
shǒu
thủ
canh giữ, trông; tuân thủ, giữ (lời hứa)
宀 mái nhà + 寸
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 10 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 时 | shí thời | lúc, khi; giờ Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 日 mặt trời, thời gian | 时候 shíhou · lúc, khi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 过 | guò quá | qua, đi qua; trải qua (thời gian) Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 辶 đi, di chuyển | 不过 bùguò · nhưng, có điều | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 讨 | tǎo thảo | xin, đòi; chuốc lấy; cưới (vợ) Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 讠 lời nói | 讨论 tǎolùn · thảo luận | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 付 | fù phó | trả (tiền), thanh toán Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 亻 người | 支付 zhīfù · trả tiền, thanh toán | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 衬 | chèn sấn | áo sơ mi Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 衤 áo quần | 衬衫 chènshān · áo sơ mi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 村 | cūn thôn | làng, thôn Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 木 cây, gỗ | 农村 nóngcūn · nông thôn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 寸 | cùn thốn | tấc (≈3,3 cm); inch (màn hình, ảnh) | 尺寸 chǐcùn · kích thước, cỡ, số đo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 耐 | nài nại | chịu; chịu đựng; bền Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 而 mà, và | 耐心 nàixīn · nhẫn nại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 夺 | duó đoạt | giành; giật; đoạt Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 大 to lớn | 夺取 duóqǔ · giành lấy; đoạt lấy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 辱 | rǔ nhục | nỗi nhục; sự sỉ nhục Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 辰 | 耻辱 chǐrǔ · nỗi nhục; sự sỉ nhục | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 保守
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.