HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

斜

tà
  1. xiéHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)tính từ
    nghiêng, chéo
    例: 墙上的画挂斜了,你帮我扶正一下。 – Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi, bạn chỉnh lại giúp tôi.
6
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

斜
xié
tà
nghiêng, chéo
斗 cái đấu + 余
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
除chú
trừ
trừ; ngoài… ra; bỏ đi, loại bỏ
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Đồng thanh bàng
同声旁
余yú
dư
dư, thừa; hơn, ngoài (sau số); (văn cổ) ta, tôi其余
qíyú · còn lại
Đồng thanh bàng
同声旁
途tú
đồ
đường dài
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 辶 đi, di chuyển
长途
chángtú · đường dài
Đồng thanh bàng
同声旁
涂tú
đồ
bôi, quét, phết; tô, xóa (chữ)
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 氵 nước
糊涂
hútu · hồ đồ
Đồng thanh bàng
同声旁
徐xú
từ
từ từ; chầm chậm
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 彳 bước đi
徐徐
xúxú · từ từ; chầm chậm
Đồng thanh bàng
同声旁
叙xù
tự
kể, thuật
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 又 tay
叙述
xùshù · kể, thuật
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 斜

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

鞋xié
hài
giàyHSK2
邪xié
tà
tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

写xiě
tả
viếtHSK1
血xiě
huyết
máuHSK3
些xiē
tá
vàiHSK4
歇xiē
hiệt
nghỉ ngơiHSK5
泄xiè
tiết
xả, thoát ra; lộ ra; trút (giận)HSK7-9
泻xiè
tả
chảy xiết, đổ xuống; tiêu chảyHSK7-9
卸xiè
tá
dỡ (hàng); tháo; tẩy (trang); từ bỏ (trách nhiệm)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác