HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

剪

tiển
  1. jiǎnHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ
    cắt (bằng kéo)
    例: 你把我的头发剪得太短了。 – Bạn cắt tóc tôi ngắn quá.
3
chữ dễ nhầm
16
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

剪
jiǎn
tiển
cắt (bằng kéo)
刀 dao + 前
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
前qián
tiền
trước; phía trước
Hình bàng: 刀 dao ≠ 䒑
前边
qiánbian · phía trước; đằng trước
Đồng thanh bàng
同声旁
箭jiàn
tiễn
mũi tên
Hình bàng: 刀 dao ≠ ⺮ tre
火箭
huǒjiàn · tên lửa
Đồng thanh bàng
同声旁
煎jiān
chiên
rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc)
Hình bàng: 刀 dao ≠ 灬 lửa
煎熬
jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 剪

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

减jiǎn
giảm
giảm, bớt; trừHSK4
捡jiǎn
kiểm
nhặtHSK6
拣jiǎn
giản
nhặt; lựa; chọnHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (13)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

间jiān
gian
gian; căn (lượng từ cho phòng)HSK1
见jiàn
kiến
thấy; gặpHSK1
件jiàn
kiện
cái (dùng cho sự việc, quần áo)HSK2
建jiàn
kiến
xây, xây dựng; lậpHSK3
肩jiān
kiên
vaiHSK5
键jiàn
kiện
phím (đàn, bàn phím)HSK5
尖jiān
tiêm
nhọn; (âm thanh) chói tai; (mắt, tai) tinhHSK6
剑jiàn
kiếm
kiếm; gươmHSK6
箭jiàn
tiễn
mũi tênHSK6
兼jiān
kiêm
kiêm; đồng thời; gấp đôiHSK7-9
煎jiān
chiên
rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc)HSK7-9
贱jiàn
tiện
rẻ; hèn hạ; thấp hènHSK7-9
溅jiàn
tiễn
bắn tóe; văng tung tóeHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác