HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

至此

chí thử
  1. zhìcǐHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    đến đây; đến lúc này
    例: 至此,这个项目已经全部完成。 – Đến đây, dự án này đã hoàn thành toàn bộ.
16
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

至
zhì
chí
đến, tới
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
到dào
đáo
đến得到
dédào · được; nhận được; đạt được
Đồng thanh bàng
同声旁
室shì
thất
phòng教室
jiàoshì · lớp học
Đồng thanh bàng
同声旁
屋wū
ốc
nhà; phòng房屋
fángwū · nhà cửa, nhà ở
Đồng thanh bàng
同声旁
侄zhí
điệt
cháu trai (con của anh em trai)侄子
zhízi · cháu trai (con của anh em trai)
Đồng thanh bàng
同声旁
窒zhì
trất
ngạt thở; nghẹt thở, bức bối窒息
zhìxī · ngạt thở; nghẹt thở, bức bối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 至此
此
cǐ
thử
này, đây
止 dừng + 匕
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 11 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
老lǎo
lão
già, cũ
Hình bàng: 止 dừng ≠ 耂 già
老人
lǎorén · người già; cụ già
Đồng thanh bàng
同声旁
它tā
tha
nó (cho vật, động vật)
Hình bàng: 止 dừng ≠ 宀 mái nhà
它们
tāmen · chúng nó (chỉ vật, con vật)
Đồng thanh bàng
同声旁
化huà
hóa
-hóa (làm cho trở thành)
Hình bàng: 止 dừng ≠ 亻 người
变化
biànhuà · thay đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
死sǐ
tử
chết
Hình bàng: 止 dừng ≠ 歹 xấu, chết
死亡
sǐwáng · chết; tử vong
Đồng thanh bàng
同声旁
柴chái
sài
diêm
Hình bàng: 止 dừng ≠ 木 cây, gỗ
火柴
huǒchái · diêm
Đồng thanh bàng
同声旁
紫zǐ
tử
màu tím
Hình bàng: 止 dừng ≠ 糸 tơ, sợi
紫
zǐ · màu tím
Đồng thanh bàng
同声旁
顷qǐng
khoảnh
héc-ta (ha)
Hình bàng: 止 dừng ≠ 页 đầu
公顷
gōngqǐng · héc-ta (ha)
Đồng thanh bàng
同声旁
尼ní
ni
ni-lông; nylon
Hình bàng: 止 dừng ≠ 尸 thân người, nhà
尼龙
nílóng · ni-lông; nylon
Đồng thanh bàng
同声旁
旨zhǐ
chỉ
nhằm (mục đích); có mục đích là
Hình bàng: 止 dừng ≠ 日 mặt trời, thời gian
旨在
zhǐzài · nhằm (mục đích); có mục đích là
Đồng thanh bàng
同声旁
疵cī
tỳ
tì vết; khuyết điểm nhỏ
Hình bàng: 止 dừng ≠ 疒 bệnh
瑕疵
xiácī · tì vết; khuyết điểm nhỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
雌cí
thư
giống cái
Hình bàng: 止 dừng ≠ 隹 chim
雌性
cíxìng · giống cái
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 至此

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

致辞zhìcí
chí từ
phát biểu (chúc mừng, chào mừng); đọc diễn vănHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác