汉语
Hanyu
Step
🔎
Tra phân biệt
Trang chủ
Từ vựng
Trò chơi
Tự hình
Ngữ pháp
Sơ đồ
👤
Tài khoản
⚙️
Cài đặt
📚 Từ vựng HSK
词汇
Tra cứu từ theo cấp độ và chủ đề, nghe phát âm, bấm vào từ để xem phân tích chữ và từ dễ nhầm.
12291
Tất cả
507
HSK1
772
HSK2
979
HSK3
1023
HSK4
1123
HSK5
1264
HSK6
6623
HSK7-9
🧠 Ôn tập ngắt quãng (SRS)
–
Đến hạn hôm nay
–
Đang học
–
Đã thuộc
–
Đã ôn (tổng)
Tất cả cấp
HSK1
HSK2
HSK3
HSK4
HSK5
HSK6
HSK7–9
Tất cả chủ đề
Hoạt động & Đời sống (1508)
Tính chất & Mô tả (1179)
Công việc & Kinh tế (1023)
Xã hội & Văn hóa (958)
Cảm xúc & Tính cách (902)
Hư từ & Ngữ pháp (718)
Tư duy & Khái niệm (623)
Giao tiếp & Biểu đạt (569)
Tự nhiên & Thời tiết (541)
Học tập & Ngôn ngữ (483)
Con người & Quan hệ (478)
Sức khỏe & Cơ thể (467)
Đồ vật & Nhà cửa (421)
Địa điểm & Phương hướng (421)
Giải trí & Thể thao (400)
Thời gian (383)
Số lượng & Đo lường (352)
Công nghệ & Truyền thông (317)
Giao thông & Du lịch (288)
Ăn uống (260)
🃏 Học flashcard
483 từ · Học tập & Ngôn ngữ
◀
Trang 1 / 10
▶
数学
shùxué
số học
HSK3
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
toán học; môn toán
他喜欢数学,但我不喜欢。
– Anh ấy thích môn toán, nhưng tôi thì không.
🔊
›
自习
zìxí
tự tập
HSK4
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
tự học; tự ôn bài
晚上我常常在教室里自习。
– Buổi tối tôi thường tự học trong lớp.
🔊
›
化学
huàxué
hóa học
HSK5
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
hóa học; môn hóa
物理和化学你更喜欢哪个?
– Vật lý và hóa học, bạn thích môn nào hơn?
🔊
›
发音
fāyīn
phát âm
HSK5
danh từ / động từ
Học tập & Ngôn ngữ
phát âm; cách phát âm
我想改善我的英语发音。
– Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Anh của mình.
🔊
›
拼音
pīnyīn
bính âm
HSK5
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
phiên âm pinyin; bính âm
学汉语一开始要先学拼音。
– Học tiếng Trung lúc đầu phải học phiên âm trước.
🔊
›
物理
wùlǐ
vật lý
HSK5
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
vật lý; môn vật lý
他物理学得很好,每次考试都是第一。
– Anh ấy học vật lý rất giỏi, lần thi nào cũng đứng đầu.
🔊
›
语文
yǔwén
ngữ văn
HSK5
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
ngữ văn; môn ngữ văn
我最喜欢上语文课。
– Tôi thích nhất là giờ ngữ văn.
🔊
›
专科
zhuānkē
chuyên khoa
HSK6
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
chuyên khoa; (hệ) cao đẳng
他在一所专科学校学习护理。
– Anh ấy học điều dưỡng ở một trường cao đẳng.
🔊
›
声调
shēngdiào
thanh điệu
HSK6
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
thanh điệu; giọng điệu
汉语有四个声调,外国人觉得很难。
– Tiếng Trung có bốn thanh điệu, người nước ngoài thấy rất khó.
🔊
›
母语
mǔyǔ
mẫu ngữ
HSK6
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
tiếng mẹ đẻ
西班牙语是他们的母语。
– Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của họ.
🔊
›
体裁
tǐcái
thể tài
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
thể loại (văn học)
这篇文章的体裁是散文。
– Thể loại của bài văn này là tản văn.
🔊
›
俗称
súchēng
tục xưng
HSK7–9
động từ / danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
thường gọi là; tên gọi dân gian
庆祝春节俗称过年。
– Đón Tết Xuân thường được gọi là ăn Tết.
🔊
›
偏旁
piānpáng
thiên bàng
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
bộ thủ; thành phần chữ Hán
认识偏旁可以帮助我们记汉字。
– Biết các bộ thủ có thể giúp chúng ta nhớ chữ Hán.
🔊
›
减负
jiǎnfù
giảm phụ
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
giảm tải; giảm gánh nặng
学校要给学生减负。
– Nhà trường cần giảm tải cho học sinh.
🔊
›
切磋
qiēcuō
thiết tha
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
trao đổi học hỏi; giao lưu
我们常常在一起切磋汉语学习方法。
– Chúng tôi thường cùng nhau trao đổi phương pháp học tiếng Trung.
🔊
›
刻画
kèhuà
khắc họa
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
khắc họa; miêu tả
这部小说把人物刻画得很生动。
– Cuốn tiểu thuyết này khắc họa nhân vật rất sinh động.
🔊
›
取材
qǔcái
thủ tài
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
lấy tư liệu; chọn chất liệu
这部电影取材于一个真实的故事。
– Bộ phim này lấy chất liệu từ một câu chuyện có thật.
🔊
›
受益匪浅
shòuyìfěiqiǎn
thụ ích phỉ thiển
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
được lợi không nhỏ; học hỏi được nhiều
听了这次讲座,我受益匪浅。
– Nghe buổi tọa đàm này, tôi học hỏi được rất nhiều.
🔊
›
古籍
gǔjí
cổ tịch
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
sách cổ; thư tịch cổ
图书馆里保存着很多珍贵的古籍。
– Thư viện lưu giữ nhiều sách cổ quý giá.
🔊
›
学识
xuéshí
học thức
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
học thức; kiến thức học vấn
这位教授学识渊博,深受学生尊敬。
– Vị giáo sư này học thức uyên bác, rất được sinh viên kính trọng.
🔊
›
序言
xùyán
tự ngôn
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
lời tựa; lời nói đầu
这本书的序言是作者的老师写的。
– Lời tựa của cuốn sách này do thầy của tác giả viết.
🔊
›
弱项
ruòxiàng
nhược hạng
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
điểm yếu; mặt yếu
口语一直是我的弱项,我得多练习。
– Khẩu ngữ luôn là điểm yếu của tôi, tôi phải luyện tập nhiều hơn.
🔊
›
提纲
tígāng
đề cương
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
dàn ý; đề cương
写作文之前,最好先列个提纲。
– Trước khi viết bài văn, tốt nhất nên lập dàn ý trước.
🔊
›
摘要
zhāiyào
trích yếu
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
tóm tắt; bản tóm lược
论文的摘要一般不超过三百字。
– Phần tóm tắt của luận văn thường không quá ba trăm chữ.
🔊
›
标点
biāodiǎn
tiêu điểm
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
dấu câu; chấm câu
下次尽量别忘了加标点。
– Lần sau cố gắng đừng quên thêm dấu câu nhé.
🔊
›
标记
biāojì
tiêu ký
HSK7–9
động từ / danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
đánh dấu; ký hiệu; dấu hiệu
请把重要的地方用红笔标记出来。
– Hãy dùng bút đỏ đánh dấu những chỗ quan trọng.
🔊
›
注释
zhùshì
chú thích
HSK7–9
danh từ / động từ
Học tập & Ngôn ngữ
chú thích; chú giải
书后面的注释帮助读者理解古文。
– Phần chú thích ở cuối sách giúp người đọc hiểu văn cổ.
🔊
›
涉猎
shèliè
thiệp liệp
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
他读书很广,历史、哲学都有所涉猎。
– Anh ấy đọc sách rất rộng, lịch sử hay triết học đều có tìm hiểu qua.
🔊
›
深造
shēnzào
thâm tạo
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
học lên cao; học nâng cao
大学毕业后,她去国外深造了两年。
– Tốt nghiệp đại học, cô ấy ra nước ngoài học nâng cao hai năm.
🔊
›
潜心
qiánxīn
tiềm tâm
HSK7–9
phó từ / tính từ
Học tập & Ngôn ngữ
chuyên tâm; dốc lòng
他多年来潜心研究中国古代历史。
– Nhiều năm nay ông ấy chuyên tâm nghiên cứu lịch sử cổ đại Trung Quốc.
🔊
›
笔墨
bǐmò
bút mặc
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
bút mực; văn chương, lời lẽ
当时的心情,真是难以用笔墨来形容。
– Tâm trạng lúc đó thật khó dùng lời văn mà tả hết.
🔊
›
简练
jiǎnliàn
giản luyện
HSK7–9
tính từ
Học tập & Ngôn ngữ
ngắn gọn súc tích
他的文章语言简练,意思清楚。
– Bài viết của anh ấy ngôn từ ngắn gọn, ý tứ rõ ràng.
🔊
›
美学
měixué
mỹ học
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
mỹ học
他在大学里专门研究中国古典美学。
– Ở đại học, ông ấy chuyên nghiên cứu mỹ học cổ điển Trung Quốc.
🔊
›
考查
kǎochá
khảo tra
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
kiểm tra, đánh giá; khảo sát
这道题主要考查学生的阅读理解能力。
– Câu này chủ yếu kiểm tra khả năng đọc hiểu của học sinh.
🔊
›
读物
dúwù
độc vật
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
sách báo, ấn phẩm để đọc
这是一本适合儿童的科普读物。
– Đây là một cuốn sách phổ biến khoa học phù hợp với trẻ em.
🔊
›
退步
tuìbù
thoái bộ
HSK7–9
động từ / danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
thụt lùi; sa sút; lùi bước
他这学期成绩退步了不少。
– Học kỳ này thành tích của cậu ấy sa sút khá nhiều.
🔊
›
部首
bùshǒu
bộ thủ
HSK7–9
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
bộ thủ (chữ Hán)
“好”的部首是女。
– Bộ thủ của chữ “好” là bộ Nữ (女).
🔊
›
阅览
yuèlǎn
duyệt lãm
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
đọc, xem (sách báo)
图书馆的阅览室每天晚上十点关门。
– Phòng đọc của thư viện đóng cửa lúc mười giờ tối mỗi ngày.
🔊
›
顾名思义
gùmíngsīyì
cố danh tư nghĩa
HSK7–9
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
đúng như tên gọi; như tên gọi đã cho thấy
顾名思义,火锅就是一边煮一边吃的锅。
– Đúng như tên gọi, lẩu là món vừa nấu vừa ăn trong nồi.
🔊
›
班
bān
ban
HSK1
danh từ / lượng từ
Học tập & Ngôn ngữ
lớp, ca (làm việc)
我们班有二十个学生。
– Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
🔊
›
本子
běnzi
bản tử
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
quyển vở; cuốn sổ
我的本子在桌子上。
– Quyển vở của tôi ở trên bàn.
🔊
›
大学
dàxué
đại học
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
đại học; trường đại học
我哥哥在北京上大学。
– Anh trai tôi học đại học ở Bắc Kinh.
🔊
›
大学生
dàxuéshēng
đại học sinh
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
sinh viên (đại học)
我是一个大学生。
– Tôi là sinh viên đại học.
🔊
›
读书
dúshū
độc thư
HSK1
Học tập & Ngôn ngữ
đọc sách; đi học
我姐姐在上海读书。
– Chị gái tôi đang đi học ở Thượng Hải.
🔊
›
放学
fàngxué
phóng học
HSK1
Học tập & Ngôn ngữ
tan học
你放学以后干什么?
– Tan học xong bạn làm gì?
🔊
›
汉语
Hànyǔ
Hán ngữ
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
tiếng Hán
我在学汉语。
– Tôi đang học tiếng Hán.
🔊
›
汉字
Hànzì
Hán Tự
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
chữ Hán
这个汉字怎么读?
– Chữ Hán này đọc thế nào?
🔊
›
记
jì
ký
HSK1
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
ghi; ghi nhớ
老师说的话,我都记在本子上了。
– Lời thầy giáo nói, tôi đều ghi vào vở rồi.
🔊
›
教学楼
jiàoxuélóu
giáo học lâu
HSK1
danh từ
Học tập & Ngôn ngữ
tòa nhà giảng đường; dãy phòng học
我们的教室在三号教学楼。
– Phòng học của chúng tôi ở tòa nhà giảng đường số 3.
🔊
›
考
kǎo
khảo
HSK1
động từ
Học tập & Ngôn ngữ
thi; kiểm tra
这次你考得怎么样?
– Lần này bạn thi thế nào?
🔊
›
◀
Trang 1 / 10
▶