汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

考查

khảo tra
  1. kǎocháHSK7–9động từ
    kiểm tra, đánh giá; khảo sát
    例: 这道题主要考查学生的阅读理解能力。 – Câu này chủ yếu kiểm tra khả năng đọc hiểu của học sinh.
10
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

考
kǎo
khảo
thi; kiểm tra
耂 già + 丂
6 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
号hào
hiệu
số (như số điện thoại, số nhà)
Hình bàng: 耂 già ≠ 口 miệng, nói, ăn
信号
xìnhào · tín hiệu
Đồng thanh bàng
同声旁
巧qiǎo
xảo
trùng hợp, đúng lúc; khéo léo
Hình bàng: 耂 già ≠ 工 công việc
技巧
jìqiǎo · kỹ xảo, kỹ năng
Đồng thanh bàng
同声旁
烤kǎo
khao
nướng; hơ; sưởi
Hình bàng: 耂 già ≠ 火 lửa
烤肉
kǎoròu · thịt nướng
Đồng thanh bàng
同声旁
朽xiǔ
hủ
mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời
Hình bàng: 耂 già ≠ 木 cây, gỗ
腐朽
fǔxiǔ · mục nát; (chế độ, tư tưởng) hủ bại, lỗi thời
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 考查
查
chá
tra
tra; kiểm tra; điều tra
木 cây, gỗ + 旦
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
但dàn
đãn
nhưng
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 亻 người
不但
bùdàn · không những (… mà còn …)
Đồng thanh bàng
同声旁
担dān
đam
gánh; đảm nhận; gánh vác
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 扌 tay, động tác tay
承担
chéngdān · chịu trách nhiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
旦dàn
đán
một khi
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 日 mặt trời, thời gian
一旦
yīdàn · một khi
Đồng thanh bàng
同声旁
坦tǎn
thản
bằng phẳng
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 土 đất
平坦
píngtǎn · bằng phẳng
Đồng thanh bàng
同声旁
胆dǎn
đảm
mật (túi mật); gan, lòng can đảm
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
大胆
dàdǎn · mạnh dạn, táo bạo, gan dạ
Đồng thanh bàng
同声旁
渣zhā
tra
cặn; bã; vụn
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước
渣子
zhāzi · cặn, bã; vụn, mảnh vụn
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 木 dễ lẫn với 扌: 扌 (tay) có nét móc: 打 找 把 – động tác tay. 木 (cây) có nét chấm phải: 村 树 根 – cây cối, gỗ.
Trong từ 考查

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

考察kǎochá
khảo sát
khảo sát, thị sátHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác