HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

生

sinh
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    shēngHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK1động từ
    sinh; đẻ; mọc
    例: 她去年生了一个女儿。 – Năm ngoái cô ấy sinh một bé gái.
  2. 2.
    shēngHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1tính từ
    sống, chưa chín; lạ (người lạ)
    例: 这肉还是生的,不能吃。 – Thịt này vẫn còn sống, không ăn được.
5
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

生
shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
星xīng
tinh
tuần星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

升shēng
thăng
lên, tăng; thăng (chức); lítHSK3
声shēng
thanh
tiếng, âm thanh; (lượng từ) tiếngHSK5

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

省shěng
tỉnh
tỉnhHSK2
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắngHSK3
剩shèng
thặng
còn lại, thừa lạiHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác