HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

退化

thoái hóa
  1. tuìhuàHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    thoái hóa; suy giảm
    例: 年纪大了,记忆力会逐渐退化。 – Tuổi cao thì trí nhớ sẽ dần suy giảm.
42
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

退
tuì
thoái
lùi; trả lại; rút khỏi
辶 đi, di chuyển + 艮
9 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 31 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
很hěn
rất
rất
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 彳 bước đi
很难说
hěn nánshuō · khó nói; khó mà biết được
Đồng thanh bàng
同声旁
眼yǎn
nhãn
mắt; (lượng từ) cái nhìn
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 目 mắt
眼睛
yǎnjing · mắt
Đồng thanh bàng
同声旁
银yín
ngân
bạc
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 钅 kim loại
银行
yínháng · ngân hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
腿tuǐ
thoái
chân
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
火腿
huǒtuǐ · giăm bông
Đồng thanh bàng
同声旁
根gēn
căn
lượng từ: sợi, cành, khúc, ngón
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ
根本
gēnběn · căn bản, gốc rễ; hoàn toàn (không)
Đồng thanh bàng
同声旁
限xiàn
hạn
hạn chế; giới hạn (số lượng, thời gian)
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
期限
qīxiàn · thời hạn, kỳ hạn
Đồng thanh bàng
同声旁
恨hèn
hận
hận
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 忄 tim, tình cảm
仇恨
chóuhèn · thù hận; căm thù
Đồng thanh bàng
同声旁
狠hěn
ngận
độc ác; tàn nhẫn; quyết liệt, mạnh tay
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 犭 thú vật
凶狠
xiōnghěn · hung dữ; hằn học, dữ dằn
Đồng thanh bàng
同声旁
恳kěn
khẩn
khẩn thiết; tha thiết
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恳切
kěnqiè · khẩn thiết; tha thiết
Đồng thanh bàng
同声旁
痕hén
ngân
dấu vết; vết tích
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 疒 bệnh
痕迹
hénjì · dấu vết; vết tích
Đồng thanh bàng
同声旁
垦kěn
khẩn
khai khẩn; khai hoang
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 土 đất
开垦
kāikěn · khai khẩn; khai hoang
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 艮 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 退化
化
huà
hóa
-hóa (làm cho trở thành)
亻 người + 匕
4 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 11 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
老lǎo
lão
già, cũ
Hình bàng: 亻 người ≠ 耂 già
老人
lǎorén · người già; cụ già
Đồng thanh bàng
同声旁
花huā
hoa
hoa, tiêu (tiền, thời gian)
Hình bàng: 亻 người ≠ 艹 cỏ, cây
花园
huāyuán · vườn hoa
Đồng thanh bàng
同声旁
它tā
tha
nó (cho vật, động vật)
Hình bàng: 亻 người ≠ 宀 mái nhà
它们
tāmen · chúng nó (chỉ vật, con vật)
Đồng thanh bàng
同声旁
此cǐ
thử
này, đây
Hình bàng: 亻 người ≠ 止 dừng
因此
yīncǐ · cho nên
Đồng thanh bàng
同声旁
死sǐ
tử
chết
Hình bàng: 亻 người ≠ 歹 xấu, chết
死亡
sǐwáng · chết; tử vong
Đồng thanh bàng
同声旁
货huò
hóa
hàng, hàng hóa
Hình bàng: 亻 người ≠ 贝 tiền, của cải
百货
bǎihuò · hàng bách hóa
Đồng thanh bàng
同声旁
顷qǐng
khoảnh
héc-ta (ha)
Hình bàng: 亻 người ≠ 页 đầu
公顷
gōngqǐng · héc-ta (ha)
Đồng thanh bàng
同声旁
尼ní
ni
ni-lông; nylon
Hình bàng: 亻 người ≠ 尸 thân người, nhà
尼龙
nílóng · ni-lông; nylon
Đồng thanh bàng
同声旁
旨zhǐ
chỉ
nhằm (mục đích); có mục đích là
Hình bàng: 亻 người ≠ 日 mặt trời, thời gian
旨在
zhǐzài · nhằm (mục đích); có mục đích là
Đồng thanh bàng
同声旁
讹é
ngoa
tống tiền; bắt chẹt; lừa đảo đe dọa
Hình bàng: 亻 người ≠ 讠 lời nói
讹诈
ézhà · tống tiền; bắt chẹt; lừa đảo đe dọa
Đồng thanh bàng
同声旁
靴xuē
ngoa
ủng; giày bốt (cổ cao)
Hình bàng: 亻 người ≠ 革 da thuộc
靴子
xuēzi · ủng; giày bốt (cổ cao)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 退化

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

进化jìnhuà
tiến hóa
tiến hóaHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác