HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

移

di
  1. yíHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từ
    dời, chuyển, dịch
    例: 请把椅子往左边移一下。 – Hãy dịch cái ghế sang bên trái một chút.
4
chữ dễ nhầm
13
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

移
yí
di
dời, chuyển, dịch
禾 lúa + 多
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
多duō
đa
nhiều多少
duōshao · bao nhiêu
Đồng thanh bàng
同声旁
爹diē
tía
cha; bố (khẩu ngữ, phương ngữ)
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 父 cha
爹
diē · cha; bố (khẩu ngữ, phương ngữ)
Đồng thanh bàng
同声旁
哆duō
đá
run; run rẩy
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 口 miệng, nói, ăn
哆嗦
duōsuo · run; run rẩy
Đồng thanh bàng
同声旁
侈chǐ
xỉ
xa xỉ; xa hoa
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 亻 người
奢侈
shēchǐ · xa xỉ; xa hoa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 移

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

姨yí
di
dì (chị em gái của mẹ); cô, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (12)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

一yī
nhất
mộtHSK1
亿yì
ức
trăm triệuHSK2
已yǐ
dĩ
đã, rồiHSK3
乙yǐ
ất
Ất (can thứ hai); thứ hai, bên BHSK5
依yī
y
dựa vào; nghe theo, chiều theo; theo (giới từ)HSK7-9
以yǐ
dĩ
lấy, vớiHSK7-9
矣yǐ
hĩ
rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了)HSK7-9
倚yǐ
ỷ
dựa, tựa; ỷ vào, cậyHSK7-9
议yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩmHSK7-9
亦yì
diệc
cũng (văn viết)HSK7-9
译yì
dịch
dịch; phiên dịchHSK7-9
溢yì
dật
tràn ra; vượt quáHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác