已

dĩ
  1. yǐHSK3phó từ
    đã, rồi
    例: 我已告诉她要做什么。 – Tôi đã bảo cô ấy cần làm gì rồi.
2
chữ dễ nhầm
13
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

yǐ
dĩ
đã, rồi
3 nét · kết cấu độc thể · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
己jǐ
kỷ
bản thân自己
zìjǐ · bản thân
Chữ hình cận
形近字
巳sì
tỵ
Chữ hình cận
形近字
👀 己 / 已 / 巳: Nét gập cuối: 己 hở hẳn, 已 đóng một nửa, 巳 đóng kín. Nhớ: "Kỷ mở – Dĩ nửa – Tỵ kín".
Trong từ 已

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (4)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

乙yǐ
ất
Ất (can thứ hai); thứ hai, bên BHSK5
以yǐ
dĩ
lấy, vớiHSK7-9
矣yǐ
hĩ
rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了)HSK7-9
倚yǐ
ỷ
dựa, tựa; ỷ vào, cậyHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (9)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

一yī
nhất
mộtHSK1
亿yì
ức
trăm triệuHSK2
移yí
di
dời, chuyển, dịchHSK4
依yī
y
dựa vào; nghe theo, chiều theo; theo (giới từ)HSK7-9
姨yí
di
dì (chị em gái của mẹ); cô, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)HSK7-9
议yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩmHSK7-9
亦yì
diệc
cũng (văn viết)HSK7-9
译yì
dịch
dịch; phiên dịchHSK7-9
溢yì
dật
tràn ra; vượt quáHSK7-9