HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

界

giới
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    jièHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từ
    ranh giới; giới hạn
    例: 两国以这条河为界。 – Hai nước lấy con sông này làm ranh giới.
  2. 2.
    jièHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025hậu tố
    giới (giới văn nghệ…)
    例: 他在教育界很有名。 – Ông ấy rất nổi tiếng trong giới giáo dục.
    📝 Ví dụ: 文艺界
4
chữ dễ nhầm
13
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

界
jiè
giới
ranh giới; giới hạn
田 ruộng + 介
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
介jiè
giới
giới thiệu介绍
jièshào · giới thiệu
Đồng thanh bàng
同声旁
价jià
giá
giá, giá cả
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 亻 người
价格
jiàgé · giá cả
Đồng thanh bàng
同声旁
阶jiē
giai
giai đoạn
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
阶段
jiēduàn · giai đoạn
Đồng thanh bàng
同声旁
尬à
giới
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 尢
尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 界

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

借jiè
tá
mượnHSK2
戒jiè
giới
cai (thuốc, rượu, nghiện)HSK5
届jiè
giới
khóa, kỳ, lần (hội nghị, thi đấu, tốt nghiệp)HSK5

Từ cận âm 近音词 (10)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

接jiē
tiếp
nhận, tiếpHSK2
街jiē
nhai
phố; đường phốHSK2
节jié
tiết
tiết (học); ngày lễ; đốt, đoạnHSK2
结jié
kết
buộc, thắt; kết (trái), đông lại; nútHSK4
揭jiē
yết
bóc; mở (nắp); vạch trầnHSK6
解jiě
giải
cởi; gỡ; giải (bài toán); hiểuHSK6
饥饿jī'è
cơ ngạ
đói; nạn đóiHSK7-9
皆jiē
giai
đều; tất cả (văn viết)HSK7-9
劫jié
kiếp
cướp; cưỡng đoạt; kiếp nạnHSK7-9
截jié
tiệt
cắt; chặn; khúc, đoạn (lượng từ)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác