尴尬
giam giới
- gāngàHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 尷尬lúng túng; khó xử; ngượng ngùng例: 他的话让我很尴尬。 – Lời anh ấy nói khiến tôi rất ngượng.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
尴
gāng
giam
尢 + 监
kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 蓝 | lán lam | màu xanh Hình bàng: 尢 ≠ 艹 cỏ, cây | 蓝色 lánsè · màu xanh lam; xanh da trời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 篮 | lán lam | bóng rổ Hình bàng: 尢 ≠ ⺮ tre | 篮球 lánqiú · bóng rổ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 监 | jiān giam | giám sát, theo dõi (bằng đo đạc) | 监测 jiāncè · giám sát, theo dõi (bằng đo đạc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 滥 | làn lạm | (nước) tràn ngập, lũ lụt; (bóng) tràn lan Hình bàng: 尢 ≠ 氵 nước | 泛滥 fànlàn · (nước) tràn ngập, lũ lụt; (bóng) tràn lan | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 槛 | kǎn hạm | bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng) Hình bàng: 尢 ≠ 木 cây, gỗ | 门槛 ménkǎn · bậc cửa; ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu (nghĩa bóng) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 尴尬
尬
à
giới
尢 + 介
kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 介 | jiè giới | giới thiệu | 介绍 jièshào · giới thiệu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 价 | jià giá | giá, giá cả Hình bàng: 尢 ≠ 亻 người | 价格 jiàgé · giá cả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 界 | jiè giới | ranh giới; giới hạn Hình bàng: 尢 ≠ 田 ruộng | 世界 shìjiè · thế giới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阶 | jiē giai | giai đoạn Hình bàng: 尢 ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 阶段 jiēduàn · giai đoạn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 尴尬
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.