HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

止

chỉ
  1. zhǐHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK4động từ
    dừng; ngừng; đến (hết)
    例: 报名时间到本月底为止。 – Thời gian đăng ký đến hết cuối tháng này.
5
chữ dễ nhầm
15
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

止
zhǐ
chỉ
dừng; ngừng; đến (hết)
4 nét · kết cấu độc thể · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
址zhǐ
chỉ
địa chỉ地址
dìzhǐ · địa chỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
企qǐ
xí
doanh nghiệp, xí nghiệp企业
qǐyè · doanh nghiệp, xí nghiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
肯kěn
khẳng
chịu; bằng lòng; sẵn lòng肯定
kěndìng · khẳng định, công nhận; chắc chắn
Đồng thanh bàng
同声旁
耻chǐ
sỉ
vô liêm sỉ; trơ trẽn无耻
wúchǐ · vô liêm sỉ; trơ trẽn
Đồng thanh bàng
同声旁
扯chě
xả
kéo, giật; xé; tán gẫu, nói lan man牵扯
qiānchě · dính dáng; liên lụy; kéo theo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 止

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

只zhǐ
chỉ
chỉHSK2
纸zhǐ
chỉ
giấyHSK2
指zhǐ
chỉ
chỉHSK3

Từ cận âm 近音词 (12)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

支zhī
chi
chiếc (lượng từ)HSK3
直zhí
trực
thẳngHSK3
值zhí
trị
đáng giá, trị giáHSK3
治zhì
chí
chữa (bệnh); cai trị, quản lýHSK4
至zhì
chí
đến, tớiHSK5
枝zhī
chi
cành; (lượng từ) cành, cây (bút)HSK6
织zhī
chức
dệt; đanHSK6
之zhī
chi
nó, cái đó (đại từ văn ngôn, làm tân ngữ)HSK7-9
汁zhī
trấp
nước (ép, cốt); nhựa, dịchHSK7-9
制zhì
chế
chế tạo, làm (bằng); hạn chế; chế độHSK7-9
致zhì
chí
gửi đến (lời chào, cảm ơn); dẫn đến, gây raHSK7-9
置zhì
trí
đặt, để; sắm, mua sắm; thiết lậpHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác