园林
viên lâm
- yuánlínHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 園林vườn cảnh, lâm viên例: 苏州的园林非常有名。 – Vườn cảnh ở Tô Châu rất nổi tiếng.
22
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
园
yuán
viên
vườn; công viên
囗 vây quanh + 元
7 nét · kết cấu bao toàn bộ · HSK2
Dễ nhầm với 16 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 元 | yuán nguyên | Đồng (đơn vị tiền tệ) Hình bàng: 囗 vây quanh ≠ 二 hai | 单元 dānyuán · đơn nguyên, cụm, bài học | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 玩 | wán ngoạn | chơi; đi chơi; vui chơi Hình bàng: 囗 vây quanh ≠ 王 ngọc, đá quý | 玩儿 wánr · chơi; đi chơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 远 | yuǎn viễn | xa Hình bàng: 囗 vây quanh ≠ 辶 đi, di chuyển | 永远 yǒngyuǎn · mãi mãi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 完 | wán hoàn | xong, hoàn thành Hình bàng: 囗 vây quanh ≠ 宀 mái nhà | 完成 wánchéng · hoàn thành | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 顽 | wán ngoan | nghịch ngợm; tinh nghịch Hình bàng: 囗 vây quanh ≠ 页 đầu | 顽皮 wánpí · nghịch ngợm; tinh nghịch | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 四 | sì tứ | bốn Bộ kiện trong: 元 ≠ 儿 | 四周 sìzhōu · xung quanh, bốn phía | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 国 | guó quốc | nước; quốc gia Bộ kiện trong: 元 ≠ 玉 | 国家 guójiā · quốc gia | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 图 | tú đồ | hình, tranh vẽ; bản đồ, sơ đồ Bộ kiện trong: 元 ≠ 冬 | 地图 dìtú · bản đồ | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 因 | yīn nhân | vì; do; nguyên nhân Bộ kiện trong: 元 ≠ 大 | 因为 yīnwèi · vì | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 围 | wéi vi | vây quanh, bao quanh Bộ kiện trong: 元 ≠ 韦 | 范围 fànwéi · phạm vi | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 团 | tuán đoàn | đoàn, nhóm; (lượng từ) cục, nắm, cuộn Bộ kiện trong: 元 ≠ 才 | 团结 tuánjié · đoàn kết | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 困 | kùn khốn | buồn ngủ Bộ kiện trong: 元 ≠ 木 | 困难 kùnnan · khó khăn | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
⚖️ Hình bàng 囗 dễ lẫn với 口: 口 (miệng) nhỏ, đứng cạnh: 吃 喝 叫. 囗 (vây quanh) lớn, bao kín cả chữ: 国 园 图.
Trong từ 园林
林
lín
lâm
8 nét · kết cấu độc thể · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 麻 | má ma | cây gai, đay; sợi gai (vải) | 麻烦 máfan · phiền phức, làm phiền | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 禁 | jìn cấm | cấm | 禁止 jìnzhǐ · cấm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 彬 | bīn bân | nho nhã lễ độ; lịch sự nhã nhặn | 彬彬有礼 bīnbīn-yǒulǐ · nho nhã lễ độ; lịch sự nhã nhặn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 焚 | fén phần | đốt cháy; thiêu hủy | 焚烧 fénshāo · đốt cháy; thiêu hủy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 淋 | lín lâm | dầm (mưa); tưới; rưới | 淋 lín · dầm (mưa); tưới; rưới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 婪 | lán lam | tham lam | 贪婪 tānlán · tham lam | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 园林
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.